triode
/'traioud/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Ống ba cực, Triốt: Một loại linh kiện điện tử chân không cơ bản, gồm ba điện cực (anốt, catốt và lưới điều khiển), được sử dụng để khuếch đại tín hiệu điện. Đây là một phát minh quan trọng trong lịch sử ngành điện tử và viễn thông.
Tính từ:
- (Đèn) ba cực: Dùng để mô tả một đèn điện tử có ba cực. Thường xuất hiện trong cụm danh từ kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- La triode a révolutionné l'amplification des signaux radio. (Ống triốt đã cách mạng hóa việc khuếch đại tín hiệu radio.)
- Cette vieille radio utilise encore des triodes. (Chiếc radio cũ này vẫn còn sử dụng các ống ba cực.)
Tính từ:
- On trouve une lampe triode dans cet amplificateur à tube. (Người ta tìm thấy một đèn ba cực trong chiếc máy khuếch đại dùng đèn điện tử này.)
- Le principe de la lampe triode est enseigné en électronique. (Nguyên lý của đèn ba cực được giảng dạy trong môn điện tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Triode à vide": Ống ba cực chân không, để phân biệt với các linh kiện bán dẫn sau này.
- Les premiers ordinateurs utilisaient des triodes à vide. (Những chiếc máy tính đầu tiên sử dụng các ống ba cực chân không.)
Fonctionnement d'une triode: Cách thức hoạt động của một ống ba cực.
- Pour comprendre l'amplification, étudiez le fonctionnement d'une triode. (Để hiểu về sự khuếch đại, hãy nghiên cứu cách thức hoạt động của một ống ba cực.)
Biến thể và từ gần giống
- Tétrode (n.f): Ống bốn cực (linh kiện có bốn điện cực).
- Pentode (n.f): Ống năm cực (linh kiện có năm điện cực).
- Diode (n.f): Ống hai cực, điốt (linh kiện có hai điện cực).
Từ đồng nghĩa
- Tube électronique à trois électrodes: Ống điện tử ba điện cực (cách giải thích kỹ thuật).
- Lampe triode: Đèn ba cực (thường dùng khi nói về thiết bị cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ kỹ thuật này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này)
danh từ giống cái
- (rađiô) ống ba cực, triot
tính từ
- (Lampe triode) đèn ba cực