trimer

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất tam hợp, phân tử tam hợp: "trimer" dùng để chỉ một polymer (hoặc một phân tử polymer) được cấu tạo từ ba monomer giống hệt nhau.
dụ sử dụng
  • (Các nhà nghiên cứu đã tổng hợp một chất tam hợp cho thí nghiệm.)
  • (Chất tam hợp này được hình thành bằng cách liên kết ba monomer giống hệt nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trimer formation": quá trình hình thành chất tam hợp.

    • Trimer formation occurs under specific temperature conditions. (Quá trình hình thành chất tam hợp xảy ra dưới các điều kiện nhiệt độ cụ thể.)
  • "trimer molecule": phân tử tam hợp.

    • The trimer molecule exhibits unique chemical properties. (Phân tử tam hợp thể hiện các tính chất hóa học độc đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Dimer (n): chất nhị hợp (gồm hai monomer).
  • Polymer (n): polymer (chất đa phân tử).
  • Monomer (n): monomer (đơn phân tử).
Từ đồng nghĩa
  • Triad: bộ ba (thường dùng trong hóa học để chỉ ba phần tử tương tự).
  • Ternary compound: hợp chất ba thành phần (gần nghĩa trong hóa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "trimer", nhưng có thể dùng:
    • Form into a trimer: hình thành thành chất tam hợp.
      • The monomers formed into a trimer under pressure. (Các monomer đã hình thành thành chất tam hợp dưới áp suất.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "trimer" do đây thuật ngữ chuyên ngành.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "trimer"

trimer
A scientist examines a trimer model in the laboratory.