triompher
- Nội động từ:
- Chiến thắng, thắng: Đạt được chiến thắng trước một đối thủ, một trở ngại hoặc trong một cuộc cạnh tranh.
- Thắng lợi, thành công: Đạt được thành công lớn trong một lĩnh vực hoặc nỗ lực nào đó.
- Hoan hỉ, hân hoan; đắc chí: Thể hiện niềm vui sướng, sự hài lòng tột độ vì một chiến thắng hoặc thành công.
- (Sử học) Được ban thưởng vinh dự khải hoàn: Trong bối cảnh lịch sử La Mã, chỉ việc được tổ chức một cuộc diễu hành long trọng để vinh danh chiến thắng.
Chiến thắng, thắng:
- Notre équipe a triomphé en finale. (Đội của chúng tôi đã chiến thắng trong trận chung kết.)
- Il a triomphé de ses peurs. (Anh ấy đã chiến thắng nỗi sợ hãi của mình.)
Thành công:
- Ce film a triomphé au festival de Cannes. (Bộ phim này đã thành công rực rỡ tại liên hoan phim Cannes.)
Hoan hỉ, đắc chí:
- Elle triomphe en annonçant la bonne nouvelle. (Cô ấy hoan hỉ thông báo tin tốt.)
- Il triomphe de son succès. (Anh ta đắc chí vì thành công của mình.)
"triompher de": chiến thắng ai/cái gì, vượt qua cái gì.
- Il faut triompher des préjugés. (Cần phải chiến thắng những định kiến.)
"triompher dans": thành công rực rỡ trong lĩnh vực nào đó.
- Il triomphe dans le domaine scientifique. (Ông ấy thành công rực rỡ trong lĩnh vực khoa học.)
"faire triompher": làm cho (một nguyên tắc, ý tưởng) chiến thắng.
- Il a fait triompher la vérité. (Ông ấy đã làm cho sự thật chiến thắng.)
Triomphal, triomphale (tính từ): thuộc về chiến thắng, khải hoàn.
- Un arc triomphal (Một khải hoàn môn)
Triomphateur, triomphatrice (danh từ): người chiến thắng, người khải hoàn.
- Le triomphateur du tournoi (Người chiến thắng giải đấu)
Triomphalisme (danh từ giống đực): thái độ huênh hoang, tự mãn vì chiến thắng.
- Éviter le triomphalisme après une victoire. (Tránh thái độ huênh hoang sau một chiến thắng.)
- Vaincre: đánh bại, chiến thắng.
- L'emporter (sur): thắng thế (trước ai/cái gì).
- Réussir: thành công.
- Exulter: vui mừng khôn xiết, hân hoan.
Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho động từ "triompher" trong tiếng Pháp. Ý nghĩa thường được bổ sung bằng các giới từ như "de" hoặc "dans".
Crier victoire / Chanter victoire: reo hò chiến thắng (thường dùng khi vui mừng quá sớm).
- Il ne faut pas crier victoire trop tôt. (Không nên reo hò chiến thắng quá sớm.)
Remporter la palme: giành được chiến thắng (nghĩa bóng: xuất sắc nhất).
- C'est lui qui a remporté la palme de l'éloquence. (Chính anh ấy đã giành chiến thắng về tài hùng biện.)
- chiến thắng, thắng
- Triompher de son adversairethắng đối thủ
- Triompher d'une difficultéthắng một khó khăn
- Le parti qui triomphe aux électionsđảng thắng trong cuộc bầu cử
- thắng lợi, thành công
- Il triomphe dans la poésieanh ấy thành công trong thơ ca
- hoan hỉ, hân hoan; đắc chí
- à la nouvelle de ces succès, elle triompheđược tin những thành công ấy, bà ta hoan hỉ
- Il triomphe d'avoir gagné le parianh ấy đắc chí đã được cuộc
- (sử học) được ban thưởng vinh dự khải hoàn
- triompher du tempsbền