tremper
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Nhúng (một vật) vào chất lỏng: Hành động đưa một vật vào trong chất lỏng, thường là một phần hoặc toàn bộ.
- Làm ướt, thấm ướt: Làm cho một vật trở nên ẩm ướt hoặc bão hòa bởi chất lỏng.
- (Kỹ thuật) Tôi (kim loại): Làm nguội nhanh kim loại đã được nung nóng trong nước hoặc dầu để tăng độ cứng.
- (Nghĩa bóng) Tôi luyện: Làm cho ai đó trở nên mạnh mẽ, kiên cường hơn thông qua thử thách.
Nội động từ:
- Ngâm, nhúng (tự thân): Ở trong trạng thái được đặt trong chất lỏng.
- (Nghĩa bóng) Nhúng tay vào, can dự vào (một việc xấu): Tham gia vào một hành động sai trái hoặc tội ác.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il trempe son pinceau dans la peinture. (Anh ấy nhúng cọ vẽ vào sơn.)
- La pluie a trempé mes vêtements. (Cơn mưa đã làm ướt quần áo của tôi.)
- Pour durcir l'acier, il faut le tremper. (Để làm thép cứng, phải tôi nó.)
- Les difficultés l'ont trempé. (Những khó khăn đã tôi luyện anh ta.)
Nội động từ:
- Les légumes secs trempent dans l'eau. (Các loại đậu khô đang ngâm trong nước.)
- On soupçonne qu'il trempe dans cette affaire louche. (Người ta nghi ngờ anh ta nhúng tay vào vụ việc mờ ám này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tremper la soupe": Nhúng bánh mì vào súp (một món ăn).
- Il adore tremper la soupe. (Anh ấy rất thích nhúng bánh mì vào súp.)
"tremper son vin": Pha loãng rượu vang với nước.
- À l'époque, on trempait son vin avec de l'eau. (Ngày xưa, người ta thường pha nước vào rượu.)
Biến thể và từ gần giống
Trempette (danh từ giống cái): Hành động nhúng nhanh; cũng chỉ món bánh mì nhúng (vào sô cô la nóng, súp...).
- Faire trempette dans la mer. (Nhúng mình xuống biển một chút.)
Trempé, e (tính từ): Ướt sũng; (nghĩa bóng) cứng rắn, được tôi luyện.
- Je suis trempé jusqu'aux os. (Tôi ướt sũng đến tận xương.)
- Un caractère bien trempé. (Một tính cách rất cứng cỏi.)
Từ đồng nghĩa
- Immerger: Nhúng chìm.
- Humidifier: Làm ẩm.
- Durcir (technique): Làm cứng (kỹ thuật).
- Endurcir (figuré): Làm cho cứng cỏi, rắn rỏi (nghĩa bóng).
Cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
- Tremper dans / en / jusqu'au cou (figuré): Nhúng tay sâu, dính líu hoàn toàn (vào việc xấu).
- Il trempe dans ce trafic jusqu'au cou. (Hắn dính líu sâu đến tận cổ vào đường dây buôn lậu này.)
Thành ngữ liên quan
- Tremper ses mains dans le sang (littéraire): Nhúng tay vào máu (văn học, nghĩa là phạm tội giết người).
- Le dictateur a trempé ses mains dans le sang. (Nhà độc tài đã nhúng tay vào máu.)
ngoại động từ
- nhúng
- Tremper sa plume dans l'encrenhúng ngòi bút vào mực
- thấm; làm ướt
- Sueur qui trempe la chemisemồ hôi thấm áo sơ mi
- L'averse qui a trempé le planchertrận mưa rào đã làm ướt sàn
- (kỹ thuật) tôi
- Tremper une lame d'épéetôi một lưỡi gươm
- (nghĩa bóng) tôi luyện
- L'expérience l'a trempékinh nghiệm đã tôi luyện anh ấy
- tremper la soupenhúng bánh mì vào nước xúp
- tremper ses mains dans le sang(văn học) nhúng tay vào máu
- tremper son vinpha thêm nước vào rượu
nội động từ
- nhúng ngâm
- Fleurs qui trempent dans l'eau d'un vasehoa nhúng vào nước trong bình
- Mettre du linge à tremperbỏ quần áo vào ngâm
- (nghĩa bóng) nhúng vào, can vào
- Tremper dans un crimenhúng vào một tội ác