truble
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lưới vợt (để hớt cá...): Một loại dụng cụ hình vợt, thường có cán dài và phần đầu là một tấm lưới, dùng để bắt hoặc vớt cá, thường là từ dưới nước lên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le pêcheur utilise une truble pour attraper les poissons dans son étang. (Người câu cá dùng một cái lưới vợt để bắt cá trong ao của mình.)
- Elle a pris la truble pour sauver le petit poisson rouge tombé du bocal. (Cô ấy đã lấy cái vợt lưới để cứu chú cá vàng nhỏ rơi khỏi bể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être habile avec la truble": Thành thạo, khéo léo trong việc sử dụng lưới vợt.
- Mon grand-père est très habile avec la truble. (Ông tôi rất khéo léo khi dùng lưới vợt.)
Biến thể và từ gần giống
- Épuisette (n.f): Vợt lưới (thường nhỏ hơn, dùng trong bể cá hoặc thủy sinh).
- Filet (n.m): Lưới (nói chung, thường lớn hơn và có nhiều công dụng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Épuisette: Vợt lưới (nghĩa rất gần, có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
- Salabre (n.m): Một loại lưới vợt khác dùng trong nghề cá.
danh từ giống cái
- lưới vợt (để hớt cá...)