puniness

puniness

The kitten's puniness made it look adorable next to its mother.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nhỏ bé, sự yếu ớt: "puniness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một người hoặc vật kích thước nhỏ, tầm vóc thấp, hoặc thể chất yếu đuối.
    • Sự tầm thường, sự vặt vãnh: "puniness" cũng có nghĩa phẩm chất không quan trọng, nhỏ mọn, hoặc phù phiếm.
dụ sử dụng
  • Sự nhỏ bé, yếu ớt:

    • The puniness of the puppy made it look even more adorable. (Sự nhỏ bé của chú chó con khiến trông càng đáng yêu hơn.)
    • Despite his puniness, he was a fierce fighter. (Mặc dù sự yếu ớt của mình, anh ấy một chiến binh dũng mãnh.)
  • Sự tầm thường, vặt vãnh:

    • The puniness of their argument was obvious to everyone. (Sự tầm thường trong cuộc tranh luận của họ hiển nhiên với mọi người.)
    • She was annoyed by the puniness of the tasks assigned to her. ( ấy bực mình sự vặt vãnh của những nhiệm vụ được giao cho mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "puniness of stature": sự nhỏ bé về tầm vóc.

    • The puniness of his stature did not hinder his success as a leader. (Sự nhỏ bé về tầm vóc của anh ấy không cản trở thành công của anh ấy với tư cách một nhà lãnh đạo.)
  • "puniness of spirit": sự nhỏ nhen, hèn mọn về tinh thần.

    • The puniness of spirit shown by the politician disappointed the public. (Sự nhỏ nhen về tinh thần chính trị gia thể hiện đã làm công chúng thất vọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Puny (tính từ): nhỏ bé, yếu ớt; tầm thường.

    • He made a puny attempt to lift the heavy box. (Anh ấy đã một nỗ lực yếu ớt để nhấc chiếc hộp nặng.)
  • Punily (trạng từ): một cách nhỏ bé, yếu ớt.

    • She punily tried to defend her position. ( ấy yếu ớt cố gắng bảo vệ quan điểm của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Smallness: sự nhỏ bé.
  • Insignificance: sự không quan trọng, tầm thường.
  • Frailness: sự yếu đuối, mong manh.
Các cụm từ liên quan
  • "puniness in comparison": sự nhỏ bé khi so sánh.
    • The puniness of his savings in comparison to his debts was alarming. (Sự nhỏ bé của khoản tiết kiệm của anh ấy so với các khoản nợ thật đáng báo động.)
Thành ngữ liên quan
  • "small fry": người hoặc điều không quan trọng (tương tự nghĩa tầm thường của "puniness").
    • In the corporate world, he was just a small fry. (Trong thế giới doanh nghiệp, anh ta chỉ một người nhỏ bé vô danh.)