troika

/'trɔikə/
Học thuật
Thân thiện
troika

A troika of horses pulls a sleigh through the snowy forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe ba ngựa: Một loại xe ngựa hoặc xe trượt tuyết của Nga, được kéo bởi ba con ngựa xếp hàng ngang.
    • Nhóm ba người, bộ ba: Một nhóm gồm ba người, đặc biệt ba người cùng nắm quyền lực hoặc cùng làm việc với nhau. Nghĩa này thường dùng trong bối cảnh chính trị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The traditional Russian troika sped across the snowy field. (Chiếc xe ba ngựa truyền thống của Nga lao vút qua cánh đồng tuyết.)
    • The company was led by a powerful troika of executives. (Công ty được dẫn dắt bởi một bộ ba giám đốc đầy quyền lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a ruling troika": một bộ ba cầm quyền.
    • After the revolution, a ruling troika was established. (Sau cuộc cách mạng, một bộ ba cầm quyền đã được thiết lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Triumvirate (n): bộ ba, tam hùng (thường chỉ ba người cùng cai trị, nguồn gốc từ La cổ đại).
  • Trio (n): bộ ba, tam tấu (có thể chỉ ba người, ba vật, hoặc nhóm nhạc ba người; nghĩa rộng phổ biến hơn "troika").
Từ đồng nghĩa
  • Threesome: nhóm ba (người).
  • Triad: bộ ba, tam điểm.
  • Trinity: bộ ba, tam vị nhất thể (thường mang ý nghĩa tôn giáo hoặc trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "troika" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "troika" một cách cố định.)

troika

A troika of horses pulls a sleigh through the snowy forest.

danh từ
  1. xe ba ngựa
  2. nhóm ba người