trio
/'tri:ou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ ba: Một nhóm gồm ba người hoặc ba vật được xem như một đơn vị.
- Phần triô (trong âm nhạc): Một đoạn nhạc được sáng tác cho ba người biểu diễn hoặc ba giọng hát.
- Nhóm tam tấu: Ba người biểu diễn (nhạc công hoặc ca sĩ) cùng trình diễn với nhau như một nhóm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A trio of friends went on a trip together. (Một bộ ba người bạn đã cùng nhau đi du lịch.)
- The jazz trio performed beautifully last night. (Nhóm tam tấu nhạc jazz đã biểu diễn tuyệt vời tối qua.)
- This sonata includes a fast-paced trio. (Bản sonata này có một phần triô với nhịp độ nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To form a trio": Thành lập một nhóm ba người, đặc biệt là để biểu diễn âm nhạc.
- The pianist, bassist, and drummer decided to form a trio. (Người chơi piano, người chơi bass và tay trống quyết định thành lập một nhóm tam tấu.)
"The classic trio": Bộ ba kinh điển, thường dùng để chỉ ba yếu tố hoặc ba người nổi tiếng luôn đi cùng nhau.
- Bread, cheese, and wine make the classic trio for a picnic. (Bánh mì, phô mai và rượu vang tạo thành bộ ba kinh điển cho một buổi dã ngoại.)
Biến thể và từ gần giống
- Triad (n): Bộ ba, tam điểm (có thể mang nghĩa tương tự "trio" nhưng thường dùng trong bối cảnh khác như xã hội học hoặc âm nhạc lý thuyết).
- Threesome (n): Nhóm ba người (thường nhấn mạnh vào việc cùng tham gia một hoạt động, ít trang trọng hơn "trio").
Từ đồng nghĩa
- Triplet: Bộ ba, nhóm ba (thường chỉ ba vật giống hệt nhau hoặc ba đứa trẻ sinh ba).
- Trinity: Bộ ba, tam vị (thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc trang trọng).
Thành ngữ liên quan
- "The power trio": (Thành ngữ trong âm nhạc) Chỉ một nhóm nhạc rock hoặc jazz gồm ba nhạc công thường chơi các nhạc cụ chính: guitar, bass và trống.
- Many famous rock bands started as a power trio. (Nhiều ban nhạc rock nổi tiếng bắt đầu với tư cách là một "power trio".)
danh từ
- (âm nhạc) bộ ba
- (âm nhạc) phần triô
- bộ ba