tierce
/tiəs/ Cách viết khác : (terce) /tə:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thùng (đựng rượu): Một loại thùng có dung tích cụ thể, thường khoảng 200 lít, dùng để chứa và ủ rượu hoặc các chất lỏng khác.
- Quãng ba (âm nhạc): Trong lý thuyết âm nhạc, đây là một quãng (khoảng cách) giữa hai nốt nhạc, trong đó hai nốt cách nhau ba bậc trên thang âm (ví dụ: từ Đô đến Mi).
- Bộ ba (bài lá): Trong một số trò chơi bài, chỉ ba lá bài có giá trị liên tiếp nhau.
- Giờ kinh thứ ba: Trong truyền thống Công giáo, đây là một trong những giờ kinh phụng vụ, thường cử hành vào khoảng 9 giờ sáng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The winery aged the port in a large tierce. (Nhà máy rượu ủ rượu port trong một chiếc thùng lớn.)
- The melody begins with a rising tierce. (Giai điệu bắt đầu bằng một quãng ba đi lên.)
- In this game, a tierce of hearts beats a pair. (Trong trò chơi này, bộ ba quân cơ đánh bại một đôi.)
- The monks gathered for the prayer of Tierce. (Các thầy tu tụ tập cho giờ kinh Tierce.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tierce de Picardie" (Picardy third): Một kỹ thuật hòa âm trong âm nhạc thời kỳ Phục Hưng và Baroque, kết thúc một đoạn nhạc ở điệu thức thứ bằng một hợp âm chủ ở quãng ba trưởng.
- The piece concludes with a surprising Tierce de Picardie. (Bản nhạc kết thúc bằng một quãng ba Picardie đầy bất ngờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Terce: Cách viết khác, đặc biệt phổ biến khi nói đến "giờ kinh thứ ba".
- The bell rang for Terce. (Chuông reo cho giờ kinh Terce.)
Từ đồng nghĩa
- Cask/Barrel: Thùng, đặc biệt là thùng gỗ (đồng nghĩa cho nghĩa "thùng rượu").
- Third: Thứ ba, một phần ba (đồng nghĩa cho nghĩa phân số hoặc thứ tự).
- Interval of a third: Quãng ba (cách diễn đạt khác trong âm nhạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "tierce")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tierce")
danh từ
- thế kiếm thứ ba (mũi kiếm ngang con mắt)
- (đánh bài) bộ ba con liên tiếp
- thùng (đựng rượu, khoảng 200 lít)
- (âm nhạc) quãng ba; âm ba