leash

/li:ʃ/
danh từ
  1. dây buộc chó săn, xích chó săn
  2. bộ ba chó săn; bộ ba thỏ rừng
  3. (nghành dệt) cái go

Idioms

  • to hold in leash
    kiểm soát chặt chẽ
  • to slip the leash
    buông lỏng
ngoại động từ
  1. buộc bằng dây, thắt bằng dây

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "leash"

leash
A dog walks on a leash in the park.