trop-plein
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lượng tràn ra, phần dư thừa trào ra: Chỉ phần chất lỏng hoặc vật chất vượt quá sức chứa của một vật đựng và bị trào ra ngoài.
- (Nghĩa bóng) Sự chan chứa, sự tràn trề: Dùng để diễn tả một cảm xúc, năng lượng hoặc phẩm chất nào đó có với mức độ rất cao, dồi dào, mãnh liệt.
- Bể chứa nước tràn, ống thoát nước tràn: Một thiết bị hoặc bộ phận được thiết kế để thu và dẫn lượng chất lỏng dư thừa ra ngoài, ngăn không cho tràn lan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il faut nettoyer le trop-plein du réservoir. (Cần phải lau chùi phần nước tràn ra từ bể chứa.)
- Son cœur débordait d'un trop-plein de joie. (Trái tim cô ấy tràn ngập một niềm vui chan chứa.)
- L'évier est bouché, vérifiez le trop-plein. (Bồn rửa bị tắc, hãy kiểm tra ống thoát nước tràn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"déborder par le trop-plein": tràn ra qua đường/thông số thoát tràn.
- La baignoire risque de déborder par le trop-plein si tu ne fermes pas le robinet. (Bồn tắm có nguy cơ tràn ra qua ống thoát nếu bạn không khóa vòi lại.)
"trop-plein d'énergie": sự tràn trề năng lượng.
- Les enfants ont un trop-plein d'énergie en fin de journée. (Trẻ con thường có một sự tràn trề năng lượng vào cuối ngày.)
Biến thể và từ gần giống
Débordement (danh từ giống đực): sự tràn, sự tràn ngập. Thường dùng cho cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.
- Le débordement de la rivière a causé des inondations. (Nước sông tràn đã gây ra lũ lụt.)
- Un débordement d'émotion. (Một sự trào dâng cảm xúc.)
Excédent (danh từ giống đực): phần thừa, số dư. Thường dùng trong ngữ cảnh số lượng, tài chính hơn là chất lỏng.
- L'excédent de production. (Phần sản lượng thừa.)
Từ đồng nghĩa
- Surplus (danh từ giống đực): phần thặng dư, phần dư thừa.
- Déversement (danh từ giống đực): sự đổ ra, sự tràn ra (thường do chủ ý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "trop-plein".)
Thành ngữ liên quan
- Être à fleur de peau / Déborder d'émotion: (Nghĩa bóng tương đương) Rất dễ xúc động, cảm xúc trào dâng.
- Après cette nouvelle, elle débordait d'émotion. (Sau tin đó, cô ấy đã trào dâng cảm xúc.)
danh từ giống đực
- lượng tràn ra
- Le trop-plein d'un récipientlượng tràn ra ở một thùng chứa
- (nghĩa bóng) sự chan chứa, sự tràn trề
- Trop-plein de sentimentssự chan chứa tình cảm
- Trop-plein de viesức sống tràn trề
- bể chứa nước tràn