trop-plein

Học thuật
Thân thiện
trop-plein

Le trop-plein du réservoir d'eau s'écoule dans un tuyau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lượng tràn ra, phần dư thừa trào ra: Chỉ phần chất lỏng hoặc vật chất vượt quá sức chứa của một vật đựng bị trào ra ngoài.
    • (Nghĩa bóng) Sự chan chứa, sự tràn trề: Dùng để diễn tả một cảm xúc, năng lượng hoặc phẩm chất nào đó với mức độ rất cao, dồi dào, mãnh liệt.
    • Bể chứa nước tràn, ống thoát nước tràn: Một thiết bị hoặc bộ phận được thiết kế để thu dẫn lượng chất lỏng dư thừa ra ngoài, ngăn không cho tràn lan.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il faut nettoyer le trop-plein du réservoir. (Cần phải lau chùi phần nước tràn ra từ bể chứa.)
    • Son cœur débordait d'un trop-plein de joie. (Trái tim ấy tràn ngập một niềm vui chan chứa.)
    • L'évier est bouché, vérifiez le trop-plein. (Bồn rửa bị tắc, hãy kiểm tra ống thoát nước tràn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "déborder par le trop-plein": tràn ra qua đường/thông số thoát tràn.

    • La baignoire risque de déborder par le trop-plein si tu ne fermes pas le robinet. (Bồn tắm nguy tràn ra qua ống thoát nếu bạn không khóa vòi lại.)
  • "trop-plein d'énergie": sự tràn trề năng lượng.

    • Les enfants ont un trop-plein d'énergie en fin de journée. (Trẻ con thường có một sự tràn trề năng lượng vào cuối ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Débordement (danh từ giống đực): sự tràn, sự tràn ngập. Thường dùng cho cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.

    • Le débordement de la rivière a causé des inondations. (Nước sông tràn đã gây ra lũ lụt.)
    • Un débordement d'émotion. (Một sự trào dâng cảm xúc.)
  • Excédent (danh từ giống đực): phần thừa, số dư. Thường dùng trong ngữ cảnh số lượng, tài chính hơn là chất lỏng.

    • L'excédent de production. (Phần sản lượng thừa.)
Từ đồng nghĩa
  • Surplus (danh từ giống đực): phần thặng dư, phần dư thừa.
  • Déversement (danh từ giống đực): sự đổ ra, sự tràn ra (thường do chủ ý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "trop-plein".)

Thành ngữ liên quan
  • Être à fleur de peau / Déborder d'émotion: (Nghĩa bóng tương đương) Rất dễ xúc động, cảm xúc trào dâng.
    • Après cette nouvelle, elle débordait d'émotion. (Sau tin đó, ấy đã trào dâng cảm xúc.)
trop-plein

Le trop-plein du réservoir d'eau s'écoule dans un tuyau.

danh từ giống đực
  1. lượng tràn ra
    • Le trop-plein d'un récipient
      lượng tràn ra ở một thùng chứa
  2. (nghĩa bóng) sự chan chứa, sự tràn trề
    • Trop-plein de sentiments
      sự chan chứa tình cảm
    • Trop-plein de vie
      sức sống tràn trề
  3. bể chứa nước tràn