trophic

/'trɔfik/
Học thuật
Thân thiện
trophic

The diagram shows a simple trophic pyramid with three levels.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về dinh dưỡng: "trophic" mô tả những liên quan đến quá trình dinh dưỡng, sự nuôi dưỡng hoặc sự phát triển của các trong sinh vật.
    • Thuộc về mức dinh dưỡng: Trong sinh thái học, "trophic" liên quan đến vị trí của một sinh vật trong chuỗi thức ăn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor studied the trophic functions of the cells. (Bác sĩ nghiên cứu các chức năng dinh dưỡng của tế bào.)
    • Organisms are classified into different trophic levels in an ecosystem. (Các sinh vật được phân loại vào các mức dinh dưỡng khác nhau trong một hệ sinh thái.)
    • Trophic nerves influence the health of tissues. (Các dây thần kinh dinh dưỡng ảnh hưởng đến sức khỏe của các .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trophic level": mức dinh dưỡng. Đây một thuật ngữ sinh thái học chỉ vị trí của một sinh vật trong chuỗi thức ăn, dựa trên nguồn dinh dưỡng của .

    • Producers, like plants, occupy the first trophic level. (Các sinh vật sản xuất, như thực vật, chiếm mức dinh dưỡng đầu tiên.)
  • "trophic cascade": thác thức ăn, hiệu ứng thác dinh dưỡng. Chỉ một hiện tượng trong hệ sinh thái khi những thay đổimức dinh dưỡng cao ( dụ: động vật ăn thịt đầu bảng) gây ra những tác động lan truyền xuống các mức dinh dưỡng thấp hơn.

    • The reintroduction of wolves caused a trophic cascade that changed the entire river ecosystem. (Việc tái đưa sói vào đã gây ra một hiệu ứng thác dinh dưỡng làm thay đổi toàn bộ hệ sinh thái sông.)
Biến thể từ gần giống
  • Trophology (n): khoa dinh dưỡng học.
  • Atrophy (n): sự teo đi, sự suy dinh dưỡng của các .
  • Hypertrophy (n): sự phì đại, sự phát triển quá mức của các .
Từ đồng nghĩa
  • Nutritive: (thuộc về) dinh dưỡng.
  • Alimentary: (thuộc về) nuôi dưỡng, tiêu hóa.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "trophic" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, khoa học, đặc biệt sinh học, y học sinh thái học. hiếm khi được dùng trong hội thoại hàng ngày.
  • Trong sinh thái học, thường xuất hiện trong các cụm từ cố định như "trophic level" (mức dinh dưỡng) hoặc "trophic interaction" (tương tác dinh dưỡng).
trophic

The diagram shows a simple trophic pyramid with three levels.

tính từ
  1. dinh dưỡng
    • trophic nerves
      thần kinh dinh dưỡng