till
/til/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Giới từ:
- Đến, tới (một thời điểm): Dùng để chỉ thời điểm kết thúc của một khoảng thời gian hoặc một hành động.
- Liên từ:
- Cho đến khi: Dùng để nối hai mệnh đề, chỉ rằng hành động ở mệnh đề chính tiếp diễn cho đến khi hành động ở mệnh đề phụ xảy ra.
- Danh từ:
- Ngăn kéo để tiền (đặc biệt là trong cửa hàng): Một ngăn kéo hoặc hộp nhỏ, thường có khóa, dùng để đựng tiền mặt tại nơi bán hàng.
- Sét băng tích (thuật ngữ địa chất): Vật liệu trầm tích không phân lớp do sông băng để lại, bao gồm hỗn hợp đất sét, cát, sỏi và đá tảng.
Ví dụ sử dụng
- Giới từ:
- The shop is open till 9 p.m. (Cửa hàng mở cửa đến 9 giờ tối.)
- He waited till midnight. (Anh ấy đã đợi tới nửa đêm.)
- Liên từ:
- Wait here till I come back. (Hãy đợi ở đây cho đến khi tôi quay lại.)
- She worked till the sun rose. (Cô ấy làm việc cho đến khi mặt trời mọc.)
- Danh từ (ngăn kéo tiền):
- The cashier put the money in the till. (Nhân viên thu ngân bỏ tiền vào ngăn kéo.)
- He was accused of stealing from the till. (Anh ta bị buộc tội ăn cắp tiền từ ngăn kéo tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "from... till...": Từ... đến... (chỉ khoảng thời gian).
- I work from Monday till Friday. (Tôi làm việc từ thứ Hai đến thứ Sáu.)
- "up till now": Cho đến bây giờ, cho đến nay.
- Up till now, everything has gone smoothly. (Cho đến nay, mọi thứ đã diễn ra suôn sẻ.)
- "to be caught with one's hand in the till" (thành ngữ): Bị bắt quả tang đang ăn cắp tiền (từ nơi làm việc).
- The manager was fired after being caught with his hand in the till. (Người quản lý bị sa thải sau khi bị bắt quả tang ăn cắp tiền.)
Biến thể và từ gần giống
- 'Til / 'til: Cách viết rút gọn không chính thức của "till", thường dùng trong thơ ca hoặc văn nói.
- Wait 'til you see this! (Cứ đợi đến khi cậu thấy cái này!)
- Until: Từ đồng nghĩa và có thể thay thế cho "till" trong hầu hết ngữ cảnh, mang tính trang trọng hơn.
- The form is valid until the end of the month. (Mẫu đơn có hiệu lực cho đến cuối tháng.)
Từ đồng nghĩa
- Giới từ/Liên từ: Until, up to, through to.
- Danh từ (ngăn kéo tiền): Cash register, cash box, drawer.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho từ này)
Thành ngữ liên quan
- Have one's fingers in the till: Có hành vi tham ô, biển thủ tiền bạc (thường từ nơi làm việc).
- The audit revealed that several employees had their fingers in the till. (Cuộc kiểm toán tiết lộ rằng một số nhân viên có hành vi tham ô tiền bạc.)
danh từ
- ngăn kéo để tiền
Idioms
- to be caught with one's hand in the tillbị bắt quả tang
danh từ
- (địa lý,địa chất) sét tảng lăn
ngoại động từ
- trồng trọt, cày cấy; cày bừa
giới từ
- đến, tới
- till nowđến bây giờ, đến nay
- till thenđến lúc ấy
liên từ
- cho đến khi
- wait till I comechờ cho đến khi tôi tới
- trước khi
- don't get down till the train has stoppedđừng xuống trước khi xe lửa đỗ hẳn