terrible
/'terəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Ghê gớm, kinh khủng, dữ dội: Dùng để mô tả một cái gì đó gây ra cảm giác sợ hãi, kinh hoàng hoặc có cường độ rất mạnh.
- (Trong cách nói thân mật) Rất lớn, cực kỳ: Dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một trạng thái hoặc cảm giác.
Danh từ giống đực:
- Cái ghê gớm, cái kinh khủng: Chỉ bản thân điều gì đó đáng sợ hoặc khủng khiếp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une tempête terrible a frappé la côte. (Một cơn bão kinh khủng đã tấn công bờ biển.)
- J'ai un mal de tête terrible. (Tôi bị đau đầu dữ dội.)
- Il a terriblement peur des araignées. (Anh ấy sợ nhện kinh khủng.)
- Danh từ giống đực:
- Le terrible de cette maladie, c'est qu'elle est silencieuse. (Cái kinh khủng của căn bệnh này là nó diễn ra thầm lặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "enfant terrible": (danh từ giống đực/giống cái, không đổi) Đứa trẻ hư, mất dạy; (nghĩa bóng) người có lời nói hoặc hành động gây sốc, phá vỡ các quy tắc thông thường.
- Ce designer est l'enfant terrible de la mode. (Nhà thiết kế này là kẻ phá cách trong làng thời trang.)
Biến thể và từ gần giống
- Terriblement (phó từ): Một cách khủng khiếp, cực kỳ, vô cùng.
- C'est terriblement difficile. (Cái đó cực kỳ khó.)
- Terrifier (động từ): Làm kinh hãi, làm khiếp sợ.
- Terrifiant, -e (tính từ): Kinh khủng, làm khiếp sợ (nhấn mạnh khả năng gây sợ hãi).
Từ đồng nghĩa
- Effrayant, -e: Đáng sợ.
- Horrible: Kinh khủng, tồi tệ.
- Affreux, -euse: Khủng khiếp, xấu xí.
- Formidable: (Trong một số ngữ cảnh) Dữ dội, ghê gớm (có thể mang nghĩa tích cực: tuyệt vời).
Từ trái nghĩa
- Agréable: Dễ chịu.
- Calme: Yên tĩnh.
- Faible: Yếu.
- Merveilleux, -euse: Tuyệt diệu.
Thành ngữ liên quan
- "C'est le comble du terrible !": Đó là đỉnh điểm của sự kinh khủng! (Dùng để nhấn mạnh một tình huống tồi tệ đến mức không thể chịu đựng nổi).
tính từ
- ghê, ghê gớm, kinh khủng
- Catastrophe terribletai biến ghê gớm
- Homme terriblengười ghê gớm
- Froid terriblecái rét ghê gớm
- Avoir une terrible envie de dormirbuồn ngủ ghê
- Bruit terribletiếng ồn kinh khủng
- Bavard terriblekẻ ba hoa kinh khủng
- Force terriblesức khỏe kinh khủng
- enfant terribleđứa trẻ mất dạy; (nghĩa bóng) con người gai ngạnh
- L'enfant terrible de son particon người gai ngạnh trong đảng của anh ta
danh từ giống đực
- cái ghê gớm, cái kinh khủng
- Voilà le terribleđó là cái ghê gớm