terrible

/'terəbl/
Học thuật
Thân thiện
terrible

Un orage terrible a éclaté sur la campagne.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Ghê gớm, kinh khủng, dữ dội: Dùng để mô tả một cái gì đó gây ra cảm giác sợ hãi, kinh hoàng hoặc cường độ rất mạnh.
    • (Trong cách nói thân mật) Rất lớn, cực kỳ: Dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một trạng thái hoặc cảm giác.
  2. Danh từ giống đực:

    • Cái ghê gớm, cái kinh khủng: Chỉ bản thân điều đó đáng sợ hoặc khủng khiếp.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une tempête terrible a frappé la côte. (Một cơn bão kinh khủng đã tấn công bờ biển.)
    • J'ai un mal de tête terrible. (Tôi bị đau đầu dữ dội.)
    • Il a terriblement peur des araignées. (Anh ấy sợ nhện kinh khủng.)
  • Danh từ giống đực:
    • Le terrible de cette maladie, c'est qu'elle est silencieuse. (Cái kinh khủng của căn bệnh này diễn ra thầm lặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "enfant terrible": (danh từ giống đực/giống cái, không đổi) Đứa trẻ , mất dạy; (nghĩa bóng) người lời nói hoặc hành động gây sốc, phá vỡ các quy tắc thông thường.
    • Ce designer est l'enfant terrible de la mode. (Nhà thiết kế nàykẻ phá cách trong làng thời trang.)
Biến thể từ gần giống
  • Terriblement (phó từ): Một cách khủng khiếp, cực kỳ, vô cùng.
    • C'est terriblement difficile. (Cái đó cực kỳ khó.)
  • Terrifier (động từ): Làm kinh hãi, làm khiếp sợ.
  • Terrifiant, -e (tính từ): Kinh khủng, làm khiếp sợ (nhấn mạnh khả năng gây sợ hãi).
Từ đồng nghĩa
  • Effrayant, -e: Đáng sợ.
  • Horrible: Kinh khủng, tồi tệ.
  • Affreux, -euse: Khủng khiếp, xấu xí.
  • Formidable: (Trong một số ngữ cảnh) Dữ dội, ghê gớm (có thể mang nghĩa tích cực: tuyệt vời).
Từ trái nghĩa
  • Agréable: Dễ chịu.
  • Calme: Yên tĩnh.
  • Faible: Yếu.
  • Merveilleux, -euse: Tuyệt diệu.
Thành ngữ liên quan
  • "C'est le comble du terrible !": Đóđỉnh điểm của sự kinh khủng! (Dùng để nhấn mạnh một tình huống tồi tệ đến mức không thể chịu đựng nổi).
terrible

Un orage terrible a éclaté sur la campagne.

tính từ
  1. ghê, ghê gớm, kinh khủng
    • Catastrophe terrible
      tai biến ghê gớm
    • Homme terrible
      người ghê gớm
    • Froid terrible
      cái rét ghê gớm
    • Avoir une terrible envie de dormir
      buồn ngủ ghê
    • Bruit terrible
      tiếng ồn kinh khủng
    • Bavard terrible
      kẻ ba hoa kinh khủng
    • Force terrible
      sức khỏe kinh khủng
    • enfant terrible
      đứa trẻ mất dạy; (nghĩa bóng) con người gai ngạnh
    • L'enfant terrible de son parti
      con người gai ngạnh trong đảng của anh ta
danh từ giống đực
  1. cái ghê gớm, cái kinh khủng
    • Voilà le terrible
      đócái ghê gớm