true cat

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mèo thực sự: "True cat" dùng để chỉ các loài động vật thuộc họ mèo (Felidae) thường bộ lông dày mềm, không khả năng gầm rống. Nhóm này bao gồm mèo nhà các loài mèo hoang dã như mèo rừng, mèo sa mạc, nhưng không bao gồm các loài mèo lớn như sư tử hay hổ (thuộc phân họ báo).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The domestic cat is a true cat, while the lion is not. (Mèo nhà một loài mèo thực sự, trong khi sư tử thì không.)
    • True cats have retractable claws and are excellent hunters. (Mèo thực sự móng vuốt có thể thu vào những thợ săn xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân loại khoa học: "True cat" thường được dùng trong sinh học để phân biệt các loài mèo thuộc phân họ Felinae (mèo thực sự) với các loài mèo thuộc phân họ Pantherinae (mèo lớn, khả năng gầm rống).
    • The cheetah is not considered a true cat because of its unique anatomical features. (Báo săn không được coi mèo thực sự các đặc điểm giải phẫu độc đáo của .)
Biến thể từ gần giống
  • Cat (n): mèo nói chung, bao gồm cả mèo nhà mèo hoang.
  • Felid (n): động vật họ mèo (thuật ngữ khoa học).
  • Feline (adj): thuộc về họ mèo.
Từ đồng nghĩa
  • Felid: động vật họ mèo.
  • Small cat: mèo nhỏ (thường dùng để chỉ mèo thực sự, trái ngược với mèo lớn).
Các cụm từ liên quan
  • True cat species: các loài mèo thực sự.
    • True cat species include the wildcat and the jungle cat. (Các loài mèo thực sự bao gồm mèo rừng mèo hoang đầm lầy.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào: "True cat" chủ yếu thuật ngữ khoa học, ít xuất hiện trong thành ngữ thông thường.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

true cat
A true cat sits on a sunny windowsill.