truité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có đốm, lốm đốm: Dùng để mô tả bề mặt của một vật hoặc da của một con vật có những đốm nhỏ, thường không đều, giống như hoa văn trên da cá hồi hoặc cá hồi chấm.
- Có da rạn, nứt: Dùng để mô tả bề mặt của vật liệu (như gốm, đá) có những vết nứt nhỏ, tạo thành mạng lưới hoa văn tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ lông của con chó này lốm đốm.)
- (Người ta đôi khi gọi "đá cẩm thạch có đốm" là loại đá có những đốm nhỏ.)
- (Bề mặt của chiếc bình gốm cổ này bị rạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fonte truitée" (danh từ giống cái): Một loại gang có cấu trúc bề mặt đặc biệt với những vết hoa râm, thường được sử dụng trong kỹ thuật.
- Cette pièce mécanique est en fonte truitée. (Bộ phận cơ khí này được làm bằng gang hoa râm.)
- "Roche truitée" (danh từ giống cái): Tên gọi khác của troctolit, một loại đá mácma có cấu tạo đốm.
- Le géologue a identifié un affleurement de roche truitée. (Nhà địa chất đã xác định một vết lộ của đá troctolit.)
Biến thể và từ gần giống
- Truiture (danh từ giống cái): Trạng thái hoặc đặc điểm của cái gì đó có đốm hoặc bị rạn.
- Tacheté(e) (tính từ): Có đốm, chấm. (Từ đồng nghĩa gần với nghĩa "có đốm").
- Moucheté(e) (tính từ): Lốm đốm, có chấm nhỏ.
- Fêlé(e) (tính từ): Bị nứt, rạn. (Từ đồng nghĩa gần với nghĩa "có da rạn").
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa "có đốm": tacheté, moucheté, pommelé, pointillé.
- Đối với nghĩa "có da rạn": fêlé, craquelé, gercé.
Từ trái nghĩa
- Đối với nghĩa "có đốm": uni, lisse, uniforme.
- Đối với nghĩa "có da rạn": intact, lisse, impeccable.
Ghi chú từ vựng
Từ "truité" có nguồn gốc từ danh từ "truite" (cá hồi, cá hồi chấm), loài cá nổi tiếng với những đốm đen đặc trưng trên thân. Do đó, nghĩa gốc và phổ biến nhất của tính từ này là "có đốm như da cá hồi". Nghĩa chuyên ngành "có da rạn" là một sự mở rộng ý nghĩa dựa trên sự tương đồng về hình thái bề mặt.
tính từ
- lốm đốm; đốm
- Chien truitéchó đốm
- (có) da rạn
- Poterie truitéeđồ gốm da rạn
- fonte truitée(kỹ thuật) gang hoa râm
- roche truitée(địa lý, địa chất) troctolit