droite

Học thuật
Thân thiện
droite

Une ligne droite relie deux points sur une feuille de papier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bên phải, phía phải: Chỉ hướng, vị trí hoặc phía đối lập với bên trái (gauche).
    • Đường thẳng: Trong hình học, một đường thẳng (ligne droite).
    • Phe hữu, cánh hữu: Trong chính trị, chỉ các đảng phái hoặc xu hướng bảo thủ, tự do truyền thống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tournez à droite au prochain carrefour. (Hãy rẽ phảingã tiếp theo.)
    • Tracez une droite entre ces deux points. (Hãy vẽ một đường thẳng giữa hai điểm này.)
    • Ce parti appartient à la droite. (Đảng này thuộc phe hữu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • droite": Ở bên phải, về phía bên phải.
    • La bibliothèque est à droite de l'église. (Thư viện nằmbên phải của nhà thờ.)
  • "De droite": (Thuộc) phe hữu, khuynh hướng hữu.
    • Un politicien de droite. (Một chính trị gia thuộc phe hữu.)
  • "Tenir sa droite": Đi bên phải (khi tham gia giao thông).
    • En France, il faut tenir sa droite. (Ở Pháp, phải đi bên phải.)
Biến thể từ gần giống
  • Droit (adj): Thẳng, trực tiếp. (Ví dụ: - một đường thẳng)
  • Droit (adv): Thẳng, một cách trực tiếp. (Ví dụ: - đi thẳng về phía trước)
  • Droit (nam tính, danh từ): Quyền lợi, luật pháp. (Ví dụ: - quyền được giáo dục)
  • Droitière (n.f): Người thuận tay phải.
  • Droiture (n.f): Sự ngay thẳng, chính trực.
Từ đồng nghĩa
  • Pour la direction: côté droit (phía bên phải).
  • Pour la politique: la droite politique (cánh hữu chính trị), les conservateurs (những người bảo thủ) - tùy ngữ cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'droite'.

Thành ngữ liên quan
  • Être à droite et à gauche: Có mặtkhắp mọi nơi, rất bận rộn.
    • Il est toujours à droite et à gauche, on ne peut jamais le joindre. (Anh ta lúc nào cũng bận tối mắt tối mũi, không bao giờ liên lạc được.)
  • Ne savoir ni droite ni gauche: Hoàn toàn mất phương hướng, lúng túng.
    • Dans cette ville inconnue, je ne savais ni droite ni gauche. (Trong thành phố lạ này, tôi hoàn toàn mất phương hướng.)
droite

Une ligne droite relie deux points sur une feuille de papier.

  1. xem droit