truman

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (tên người):
    • Truman: Tên của Harry S. Truman, tổng thống thứ 33 của Hoa Kỳ, giữ chức từ năm 1945 đến 1953. Ông phó tổng thống dưới thời Franklin D. Roosevelt lên nắm quyền sau cái chết của Roosevelt vào năm 1945. Truman nổi tiếng đã ra lệnh thả bom nguyên tử xuống Hiroshima Nagasaki, kết thúc Chiến tranh thế giới thứ hai.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Harry S. Truman was the 33rd President of the United States. (Harry S. Truman tổng thống thứ 33 của Hoa Kỳ.)
    • Truman authorized the use of atomic bombs against Japan in 1945. (Truman đã cho phép sử dụng bom nguyên tử chống lại Nhật Bản vào năm 1945.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Truman Doctrine": Học thuyết Truman, một chính sách đối ngoại của Mỹ nhằm ngăn chặn sự bành trướng của chủ nghĩa cộng sản, được công bố vào năm 1947.

    • The Truman Doctrine shaped U.S. foreign policy during the Cold War. (Học thuyết Truman đã định hình chính sách đối ngoại của Mỹ trong Chiến tranh Lạnh.)
  • "Truman's decision": Quyết định của Truman, thường ám chỉ việc sử dụng khí hạt nhân.

    • Historians still debate Truman's decision to drop the atomic bomb. (Các nhà sử học vẫn tranh luận về quyết định thả bom nguyên tử của Truman.)
Biến thể từ gần giống
  • Trumanesque (tính từ): mang phong cách hoặc đặc điểm của Truman.
    • His leadership style was considered Trumanesque in its directness. (Phong cách lãnh đạo của ông được coi mang phong cách Truman sự thẳng thắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Harry S. Truman: tên đầy đủ của tổng thống.
  • 33rd President: tổng thống thứ 33.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "Truman" đây tên riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "Give 'em hell, Harry!": Một câu nói nổi tiếng gắn liền với Truman, thể hiện sự ủng hộ cho phong cách mạnh mẽ, thẳng thắn của ông.
    • The crowd shouted "Give 'em hell, Harry!" during his speech. (Đám đông vang "Cho họ biết tay đi, Harry!" trong bài phát biểu của ông.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

truman
President Truman signed an important document at his desk.