tyramine

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tyramine một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm amin sinh học, được hình thành từ quá trình phân hủy axit amin tyrosine. Chất này tác dụng giống như hệ thần kinh giao cảm (sympathomimetic action), nghĩa có thể làm tăng huyết áp nhịp tim.
    • Tyramine được tìm thấy tự nhiên trong nhiều loại thực phẩm, đặc biệt các thực phẩm lên men hoặc giàu protein, như phô mai chín, --la, đồ uống cola, bia, các sản phẩm từ đậu nành.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân đang dùng thuốc ức chế MAO nên tránh các thực phẩm chứa tyramine.)
  • (Tyramine tự nhiên trong phô mai già thịt xông khói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tyramine sensitivity": sự nhạy cảm với tyramine, thường gặpngười dùng thuốc ức chế monoamine oxidase (MAOIs), tyramine có thể gây tăng huyết áp đột ngột (crisis tăng huyết áp).

    • Individuals with tyramine sensitivity must follow a low-tyramine diet. (Những người nhạy cảm với tyramine phải tuân theo chế độ ăn ít tyramine.)
  • "Tyramine-induced hypertension": tăng huyết áp do tyramine gây ra, một tác dụng phụ nguy hiểm khi kết hợp MAOIs với thực phẩm giàu tyramine.

    • The doctor warned about the risk of tyramine-induced hypertension. (Bác sĩ đã cảnh báo về nguy tăng huyết áp do tyramine gây ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Tyraminergic (tính từ): liên quan đến hoạt động của tyramine trong cơ thể.
    • Tyraminergic pathways are involved in blood pressure regulation. (Các con đường liên quan đến tyramine tham gia vào điều hòa huyết áp.)
Từ đồng nghĩa
  • Amin sinh học: một loại hợp chất amin nguồn gốc sinh học, bao gồm tyramine các chất tương tự như histamine, serotonin.
  • Chất giao cảm: chỉ các chất tác dụng kích thích hệ thần kinh giao cảm, tương tự như tyramine.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "tyramine".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tyramine".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tyramine
A scientist points to a chemical structure labeled tyramine on a classroom chart.