truqueur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kẻ làm giả: Người chuyên tạo ra hoặc sửa đổi một thứ gì đó để đánh lừa, làm cho nó trông có vẻ thật hoặc có giá trị hơn so với thực tế.
- Kẻ gian xảo: Người có hành vi lừa dối, dùng mánh khóe hoặc thủ đoạn để đạt được mục đích.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- La police a arrêté un truqueur de tableaux. (Cảnh sát đã bắt giữ một kẻ làm giả tranh.)
- Ce vendeur est un vrai truqueur, il ne faut pas lui faire confiance. (Người bán hàng này là một kẻ gian xảo thực sự, không nên tin tưởng hắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Truqueur d'élections": kẻ gian lận bầu cử.
- Le scandale a révélé un réseau de truqueurs d'élections. (Vụ bê bối đã phát lộ một mạng lưới những kẻ gian lận bầu cử.)
"Truqueur de comptes": kẻ làm giả sổ sách kế toán.
- L'entreprise a licencié le comptable, soupçonné d'être un truqueur. (Công ty đã sa thải kế toán viên, người bị nghi ngờ là một kẻ làm giả sổ sách.)
Biến thể và từ gần giống
Truquer (động từ): làm giả, gian lận.
- Il a tenté de truquer les résultats de l'examen. (Hắn đã cố gắng làm giả kết quả kỳ thi.)
Truquage (danh từ giống đực): sự làm giả, hành động gian lận.
- Le truquage des vidéos est devenu très courant. (Việc làm giả các video đã trở nên rất phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Faussaire: kẻ làm giả (thường dùng cho tài liệu, chữ ký, tiền).
- Escroc: kẻ lừa đảo, kẻ bịp bợm.
- Fraudeur: kẻ gian lận, kẻ lừa đảo.
Các cụm từ liên quan
- Être un vieux truqueur: là một tay lão luyện trong việc lừa đảo.
- Méfie-toi de lui, c'est un vieux truqueur. (Hãy coi chừng hắn, đó là một tay lừa đảo lão luyện.)
danh từ giống đực
- kẻ làm giả, kẻ gian xảo