troqueur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người đổi chác: Một người thực hiện việc trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ trực tiếp mà không dùng tiền.
- Người thích đổi chác: Một người có sở thích hoặc thường xuyên tham gia vào các hoạt động trao đổi, đổi chác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il est connu comme un grand troqueur dans notre village. (Ông ấy được biết đến như một người đổi chác cừ khôi trong làng chúng tôi.)
- Les troqueurs échangeaient des outils contre de la nourriture. (Những người đổi chác trao đổi công cụ lấy thực phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong bối cảnh lịch sử, kinh tế học hoặc khi mô tả các hoạt động trao đổi truyền thống, phi chính thức. Nó mang sắc thái cổ xưa hoặc ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
Biến thể và từ gần giống
- Troquer (động từ): đổi chác, trao đổi.
- Ils ont troqué leurs vieux livres. (Họ đã đổi chác những cuốn sách cũ của mình.)
- Troc (danh từ giống đực): sự đổi chác, hành động trao đổi.
- Le troc était une pratique courante. (Việc đổi chác là một tập quán phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Échangeur: người trao đổi (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ về hàng hóa).
- Négociateur: người thương lượng, người mặc cả (nhấn mạnh vào khía cạnh thương lượng).
danh từ giống đực
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) người đổi chác; người thích đổi chác