triquer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đánh bằng dùi cui: Hành động dùng một cây gậy hoặc dùi cui để đánh vào ai đó hoặc thứ đó. Đâymột từ ít phổ biến tính chất chuyên ngành.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les gardes ont menacé de triquer les prisonniers. (Những người lính gác đe dọa sẽ đánh các tù nhân bằng dùi cui.)
    • Cette méthode archaïque consistait à triquer les céréales pour les décortiquer. (Phương pháp cổ xưa này bao gồm việc dùng gậy đập các loại ngũ cốc để tách vỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử hoặc kỹ thuật để mô tả một hành động cụ thểdùng dùi cui để đánh hoặc đập.
Biến thể từ gần giống
  • Triquage (danh từ): Hành động đánh bằng dùi cui.
    • Le triquage des grains est une technique ancienne. (Việc đập hạt bằng gậymột kỹ thuật cổ xưa.)
  • Trique (danh từ): Cây dùi cui, cây gậy ngắn nặng.
    • Le garde portait une trique à la ceinture. (Người lính gác đeo một cây dùi cuithắt lưng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bâtonner: Đánh bằng gậy.
  • Rouer de coups: Đánh đập tàn nhẫn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "triquer".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "triquer".
ngoại động từ
  1. (thực vật học) đánh bằng dùi cui