traquer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Vây dồn, truy đuổi ráo riết: Hành động theo sát, bao vây và đuổi theo một người, một con vật hoặc một thứ gì đó một cách kiên trì và có hệ thống, thường với mục đích bắt giữ hoặc tiêu diệt.
- Truy lùng, săn lùng: Hành động tìm kiếm một cách tích cực và quyết liệt, không để lọt bất kỳ dấu vết nào.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les policiers ont réussi à traquer le criminel dans son repaire. (Cảnh sát đã thành công trong việc vây bắt tên tội phạm trong sào huyệt của hắn.)
- Le chasseur traque le gibier depuis des heures. (Người thợ săn truy đuổi con mồi từ nhiều giờ đồng hồ.)
- Il faut traquer la moindre erreur dans ce document. (Phải truy lùng từng lỗi nhỏ nhất trong tài liệu này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Traquer quelqu'un/quelque chose sans relâche": Truy lùng ai đó/cái gì đó không ngừng nghỉ.
- La justice traque les fraudeurs fiscaux sans relâche. (Công lý truy lùng những kẻ trốn thuế không ngừng nghỉ.)
"Se faire traquer": Bị truy đuổi, bị săn lùng.
- Le fugitif se sentait traqué de toutes parts. (Kẻ đào tẩu cảm thấy mình bị săn đuổi từ mọi phía.)
Biến thể và từ gần giống
Traque (danh từ giống cái): Cuộc truy lùng, sự săn đuổi.
- La traque du terroriste a duré plusieurs mois. (Cuộc truy lùng tên khủng bố đã kéo dài nhiều tháng.)
Traqueur/Traqueuse (danh từ): Người truy lùng, kẻ săn đuổi.
- Ce journaliste est un traqueur de scandales. (Nhà báo này là một kẻ săn lùng scandal.)
Từ đồng nghĩa
- Poursuivre: Đuổi theo, truy đuổi.
- Harceler: Quấy rối, theo đuổi dai dẳng.
- Pourchasser: Rượt đuổi, săn đuổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào cho "traquer" trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp với tân ngữ.)
Thành ngữ liên quan
- Être aux trousses de quelqu'un: (Thành ngữ) Theo sát gót ai, đang truy đuổi ai. (Có nghĩa tương tự như bị "traquer").
- La police est aux trousses du gang. (Cảnh sát đang theo sát gót băng đảng.)
ngoại động từ
- vây dồn
- Traquer un cerf(săn bắn) vây dồn một con hươu
- Traquer un voleurvây dồn một tên kẻ cắp