trầu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại cây leo thuộc họ hồ tiêu, lá có vị cay nồng, thường được dùng để ăn cùng với cau và vôi: Cây trầu (còn gọi là trầu không) là một thành phần chính trong tục ăn trầu truyền thống.
- Miếng trầu: Chỉ phần hỗn hợp gồm lá trầu, miếng cau, vôi, đôi khi có thêm thuốc lào, được têm lại để nhai. Đây là một vật phẩm văn hóa quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bà ngoại trồng một giàn trầu xanh mướt sau nhà. (Bà ngoại trồng một giàn cây trầu xanh mướt sau nhà.)
- Trong đám cưới, miếng trầu têm cánh phượng rất công phu. (Trong đám cưới, miếng trầu têm hình cánh phượng rất công phu.)
- Tục mời trầu thể hiện sự hiếu khách. (Tục mời trầu thể hiện sự hiếu khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Miếng trầu là đầu câu chuyện": Thành ngữ chỉ việc miếng trầu như một lời mở đầu, một chất xúc tác để bắt đầu một cuộc trò chuyện thân mật.
- Ngày xưa, khách đến nhà chủ nhà thường mời trầu trước, đúng là "miếng trầu là đầu câu chuyện". (Ngày xưa, khách đến nhà chủ nhà thường mời trầu trước, đúng là miếng trầu khơi mào cho mọi câu chuyện.)
"Ăn trầu": Chỉ hành động nhai miếng trầu, một tập tục lâu đời.
- Cụ bà tuy già nhưng vẫn còn thói quen ăn trầu. (Cụ bà tuy già nhưng vẫn còn thói quen nhai trầu.)
Biến thể và từ liên quan
Trầu không (danh từ): Tên gọi đầy đủ của cây trầu, để phân biệt với các loại cây khác cũng có tên "trầu" (như trầu bà).
- Lá trầu không có hình tim, mặt lá bóng. (Lá trầu không có hình tim, mặt lá bóng.)
Têm trầu (động từ): Hành động khéo léo gói lá trầu, cau, vôi lại thành một miếng nhỏ gọn, thường có hình dáng đẹp mắt.
- Bà tôi têm trầu rất khéo, miếng trầu vuông vắn. (Bà tôi gói trầu rất khéo, miếng trầu vuông vắn.)
Từ đồng nghĩa
- Miếng trầu: Có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh khi nói đến sản phẩm đã têm để ăn.
- Chầu trầu (phương ngữ, ít dùng): Cũng chỉ việc ăn trầu.
Các cụm từ liên quan
Mời trầu: Hành động mời khách ăn trầu, thể hiện phép lịch sự, sự trân trọng.
- Cô ấy lấy cơi trầu ra mời khách. (Cô ấy lấy hộp đựng trầu ra mời khách.)
Cau trầu: Cụm từ thường đi đôi để chỉ hai thứ chính trong tục ăn trầu (cau và lá trầu).
- Lễ ăn hỏi không thể thiếu cau trầu. (Lễ ăn hỏi không thể thiếu cau và trầu.)
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Miếng trầu nên dâu nhà người": Ý nói chỉ vì một miếng trầu nhỏ mà trở thành dâu con trong nhà, ám chỉ duyên phận từ những điều nhỏ bé.
- "Trầu têm, cau bổ": Chỉ công việc chuẩn bị trầu cau một cách chu đáo, chỉnh chu.
- d. Miếng cau, lá trầu không, vỏ và vôi nhai với nhau : Miếng trầu làm đầu câu chuyện (tng) .