trắt

Học thuật
Thân thiện
trắt

Một con gà đang trắt những hạt thóc nếp trên sân.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cắn vỡ hạt bằng răng: Hành động dùng răng cắn vỡ hạt cứng, thường các loại hạt ngũ cốc, để ăn phần nhân bên trong.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • cụ ngồi trắt đậu phộng. ( cụ ngồi cắn vỡ hạt đậu phộng.)
    • Trẻ con thích trắt hạt dưa trong ngày Tết. (Trẻ con thích cắn vỡ hạt dưa trong ngày Tết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cắn trắt": Cụm động từ đồng nghĩa, diễn tả cùng một hành động.
    • Người ta thường cắn trắt hạt khi xem phim. (Người ta thường cắn vỡ hạt khi xem phim.)
Biến thể từ gần giống
  • Cắn: Động từ chỉ hành động dùng răng siết chặt vào vật đó. "Trắt" một hình thức cụ thể của "cắn".
  • Nhai: Động từ chỉ hành động nghiền nát thức ăn bằng răng, thường dùng cho thức ăn mềm hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Cắn vỡ: Hành động dùng răng làm bể vật thể cứng.
  • Bẻ bằng răng: Diễn tả hành động tương tự.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "trắt" thường được dùng phổ biến hơn trong dạng kết hợp "cắn trắt". Khi dùng độc lập, vẫn mang đúng nghĩa này.
  • Hành động "trắt" thường áp dụng cho các loại hạt vỏ cứng như hạt dưa, hạt , đậu phộng, thóc nếp rang.
trắt

Một con gà đang trắt những hạt thóc nếp trên sân.

  1. đg. X. Cắn trắt: Trắt thóc nếp.