trắt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cắn vỡ hạt bằng răng: Hành động dùng răng cắn vỡ hạt cứng, thường là các loại hạt ngũ cốc, để ăn phần nhân bên trong.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Bà cụ ngồi trắt đậu phộng. (Bà cụ ngồi cắn vỡ hạt đậu phộng.)
- Trẻ con thích trắt hạt dưa trong ngày Tết. (Trẻ con thích cắn vỡ hạt dưa trong ngày Tết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cắn trắt": Cụm động từ đồng nghĩa, diễn tả cùng một hành động.
- Người ta thường cắn trắt hạt bí khi xem phim. (Người ta thường cắn vỡ hạt bí khi xem phim.)
Biến thể và từ gần giống
- Cắn: Động từ chỉ hành động dùng răng siết chặt vào vật gì đó. "Trắt" là một hình thức cụ thể của "cắn".
- Nhai: Động từ chỉ hành động nghiền nát thức ăn bằng răng, thường dùng cho thức ăn mềm hơn.
Từ đồng nghĩa
- Cắn vỡ: Hành động dùng răng làm bể vật thể cứng.
- Bẻ bằng răng: Diễn tả hành động tương tự.
Lưu ý sử dụng
- Từ "trắt" thường được dùng phổ biến hơn trong dạng kết hợp "cắn trắt". Khi dùng độc lập, nó vẫn mang đúng nghĩa này.
- Hành động "trắt" thường áp dụng cho các loại hạt có vỏ cứng như hạt dưa, hạt bí, đậu phộng, thóc nếp rang.
- đg. X. Cắn trắt: Trắt thóc nếp.