trát
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (từ cũ):
- Giấy truyền lệnh của quan lại thời phong kiến: Một văn bản hành chính, mệnh lệnh do quan lại ban hành để triệu tập, bắt giữ hoặc yêu cầu thực hiện một việc gì đó.
- Ví dụ: Quan huyện sai lính mang trát về làng để triệu người làm chứng.
Động từ:
- Phủ, quét một lớp vật liệu lên bề mặt: Hành động dùng bay, dao trát để phủ đều một lớp vật liệu (như vữa, hồ) lên tường, trần hoặc một bề mặt nào đó để làm phẳng, bảo vệ hoặc trang trí.
- Ví dụ: Thợ xây đang trát lại bức tường cũ trước khi sơn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Theo lệnh trong trát, làng phải nộp đủ số phu theo quy định. (Theo lệnh trong văn bản, làng phải nộp đủ số lao dịch theo quy định.)
- Trát của quan phủ đã được đọc trước đình làng. (Lệnh của quan phủ đã được đọc trước đình làng.)
Động từ:
- Họ dùng vữa xi măng để trát mặt ngoài của ngôi nhà. (Họ dùng vữa xi măng để phủ lớp ngoài của ngôi nhà.)
- Cần trát cho thật phẳng trước khi lát gạch men. (Cần phủ lớp vữa cho thật phẳng trước khi lát gạch men.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Trát" trong ngữ cảnh ẩn dụ: Dùng để chỉ việc áp đặt, phủ nhận một cách thô bạo hoặc không cần biện giải.
- Anh ta cứ trát cho tôi đủ thứ tội mà không cần nghe giải thích. (Anh ta cứ phủ cho tôi đủ thứ tội mà không cần nghe giải thích.)
Cụm từ cố định "nói như trát vào mặt": Nói một cách thẳng thừng, phũ phàng, gần như lăng mạ, làm người nghe cảm thấy bị xúc phạm.
- Ông ấy phê bình nhân viên nặng lời, nói như trát vào mặt. (Ông ấy phê bình nhân viên nặng lời, nói một cách phũ phàng, xúc phạm.)
Biến thể và từ liên quan
Trát vữa (động từ): Hành động trát cụ thể bằng vữa (hỗn hợp xi măng, cát và nước).
- Công đoạn trát vữa phải đảm bảo độ dính và phẳng. (Công đoạn phủ vữa phải đảm bảo độ dính và phẳng.)
Trát tường (động từ): Hành động trát lên tường.
- Trát tường là bước quan trọng để có bề mặt đẹp cho căn phòng. (Phủ vữa lên tường là bước quan trọng để có bề mặt đẹp cho căn phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Đối với danh từ (nghĩa cũ): Lệnh, chỉ thị, công văn, giấy triệu.
- Đối với động từ: Phủ, quét, bả (phương ngữ), cạo (vữa).
Các cụm từ (ngữ động từ) liên quan
Trát lại: Hành động trát một lần nữa lên bề mặt đã cũ hoặc hỏng.
- Tường bị nứt, chúng tôi phải trát lại toàn bộ. (Tường bị nứt, chúng tôi phải phủ vữa lại toàn bộ.)
Trát lót: Lớp trát đầu tiên, thô để làm phẳng bề mặt trước khi trát lớp hoàn thiện.
- Lớp trát lót cần khô hoàn toàn trước khi trát áo. (Lớp vữa lót cần khô hoàn toàn trước khi phủ lớp áo.)
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Như trát (vào mặt): Thành ngữ so sánh, nhấn mạnh tính chất phũ phàng, thô bạo của lời nói hoặc hành động, khiến đối phương cảm thấy bị xỉ nhục.
- Lời từ chối của họ nghe như trát vào mặt. (Lời từ chối của họ nghe thật phũ phàng và xúc phạm.)
- d. Giấy truyền lệnh của quan (cũ) : Lính lệ cầm trát về làng bắt phu.