dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
trừng
Words Mentioning "trừng"
đánh
cảnh cáo
Cảo Khanh
chủ mưu
đền tội
hỏi tội
Hồ Nguyên Trừng
khoan thai
Kiềng canh nóng thổi rau nguội
kỷ luật
làm tội
Nam ông mộng lục
nghiêm trị
oan
đòn
Phật Đồ Trừng
Rìu Hoàng Việt, cờ Bạch Mao
rửa
tha
thẳng cánh
thanh trừng
tha thứ
thụ hình
tòng phạm
trị
trị tội
trợn trừng
trừng
trừng giới
trừng phạt
trừng trị
trừng trộ
trừng trừng
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...