dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
trữ
Words Containing "trữ"
dự trữ
lưu trữ
lưu trữ viên
oa trữ
Quán Trữ
tàng trữ
Thôi Trữ
tích trữ
tồn trữ
trữ kim
trữ lượng
trữ tình
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...