tuber root

Định nghĩa

Danh từ:
- Rễ củ: "Tuber root" một danh từ ghép chỉ một loại rễ cây phình to thành củ, dùng để dự trữ chất dinh dưỡng. Trong ngữ cảnh thực vật học, thường được dùng để mô tả một loài cây lâu năm hoa màu cam rực rỡ, nguồn gốc từ miền đông nam Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Rễ củ của loài cây này rất giàu tinh bột.)
  • (Nông dân thu hoạch rễ củ một cách cẩn thận để tránh hư hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tuber root system": hệ thống rễ củ.
    • The tuber root system helps the plant survive drought. (Hệ thống rễ củ giúp cây sống sót qua hạn hán.)
  • "edible tuber root": rễ củ ăn được.
    • Potatoes are a common example of edible tuber root. (Khoai tây một dụ phổ biến về rễ củ ăn được.)
Biến thể từ gần giống
  • Tuber (n): củ (nói chung, không chỉ rễ).
    • A potato is a tuber, not a root. (Khoai tây một loại củ, không phải rễ.)
  • Root tuber (n): củ rễ (cấu trúc tương tự, đôi khi dùng thay thế).
    • Carrots are root tubers. (Cà rốt củ rễ.)
Từ đồng nghĩa
  • Storage root: rễ dự trữ.
    • Sweet potatoes have storage roots that are similar to tuber roots. (Khoai lang rễ dự trữ tương tự như rễ củ.)
  • Fleshy root: rễ thịt.
    • The fleshy root of the dahlia is a tuber root. (Rễ thịt của hoa thược dược một loại rễ củ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dig up tuber roots: đào lấy rễ củ.
    • We need to dig up tuber roots before the first frost. (Chúng ta cần đào lấy rễ củ trước đợt sương giá đầu tiên.)
  • Store as tuber roots: dự trữ dưới dạng rễ củ.
    • Plants store energy as tuber roots during winter. (Cây cối dự trữ năng lượng dưới dạng rễ củ trong mùa đông.)
Thành ngữ liên quan

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tuber root
A gardener carefully digs up a tuber root from the rich soil.