stomach

/'stʌmək/
Học thuật
Thân thiện
stomach

Exercise gave him a good stomach for dinner.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Dạ dày: Cơ quan tiêu hóa chính trong cơ thể, nơi thức ăn được chứa bắt đầu được tiêu hóa.
    • Bụng, phần bụng: Vùng cơ thể nằm giữa ngực xương chậu.
    • Sự thèm ăn, khẩu vị: Sự sẵn sàng hoặc mong muốn ăn uống.
    • Tinh thần, sự can đảm, lòng dạ: Khả năng chịu đựng hoặc sẵn sàng đối mặt với điều đó khó khăn hoặc khó chịu.
  2. Ngoại động từ:

    • Ăn, nuốt, tiêu hóa: Đưa thức ăn vào dạ dày tiêu hóa .
    • Chịu đựng, cam chịu, dung thứ: Chấp nhận hoặc chịu đựng một điều đó khó chịu hoặc xúc phạm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Food is digested in the stomach. (Thức ăn được tiêu hóa trong dạ dày.)
    • He was hit in the stomach. (Anh ấy bị đánh vào bụng.)
    • I have no stomach for a heavy meal right now. (Tôi không hứng ăn một bữa nặng ngay lúc này.)
    • She has no stomach for violent movies. ( ấy không can đảm/hứng thú xem những bộ phim bạo lực.)
  • Ngoại động từ:

    • I can't stomach spicy food. (Tôi không thể ăn/tiêu hóa đồ ăn cay.)
    • He couldn't stomach the insult. (Anh ta không thể nuốt nổi/ chịu đựng sự sỉ nhục đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stay one's stomach": làm cho đỡ đói, tạm thời làm dịu cơn đói.

    • Have a piece of bread to stay your stomach until dinner. (Hãy ăn một miếng bánh mì cho đỡ đói đến giờ ăn tối.)
  • "to have no stomach for something": không can đảm, không hứng thú, hoặc không muốn làm điều đó (thường việc khó khăn hoặc khó chịu).

    • He had no stomach for the upcoming argument. (Anh ta không tinh thần cho cuộc tranh cãi sắp tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Stomachache (n): chứng đau bụng, đau dạ dày.

    • He has a stomachache from eating too much. (Anh ấy bị đau bụng ăn quá nhiều.)
  • Stomachful (n): một bụng đầy, một lượng no nê.

    • I've had a stomachful of your complaints. (Tôi đã chịu đựng đầy bụng những lời phàn nàn của anh rồi.) (Nghĩa bóng: tôi đã chán ngấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (dạ dày/bụng): Abdomen, belly, tummy.
  • Danh từ (sự chịu đựng): Tolerance, endurance, fortitude.
  • Động từ (chịu đựng): Tolerate, endure, bear, stand, put up with.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stomach up: (Không phổ biến) Có thể hiểu chuẩn bị tinh thần hoặc dạ dày để làm/ăn thứ .
    • You'll need to stomach up for the bad news. (Anh sẽ cần phải chuẩn bị tinh thần cho tin xấu.)
Thành ngữ liên quan
  • "Butterflies in one's stomach": Cảm giác bồn chồn, hồi hộp, lo lắng (như con bướm trong bụng).

    • I always get butterflies in my stomach before a big presentation. (Tôi luôn cảm thấy bồn chồn trước một bài thuyết trình quan trọng.)
  • "Turn one's stomach": Làm cho ai buồn nôn, cảm thấy ghê tởm.

    • The graphic violence in the movie turned my stomach. (Cảnh bạo lực chi tiết trong phim làm tôi thấy buồn nôn.)
stomach

Exercise gave him a good stomach for dinner.

danh từ
  1. dạy dày
  2. bụng
    • what a stomach!
      bụng sao phệ thế!
  3. sự đói, sự thèm ăn
    • to stay one's stomach
      làm cho đỡ đói
  4. tinh thần, bụng dạ
    • to put stomach in someone
      làm cho ai tinh thần
    • to have no stomach for the fight
      không còn bụng dạ nào chiến đấu nữa

Idioms

  • to be of a proud (higt) stomach
    tự cao tự đại, tự kiêu
ngoại động từ
  1. ăn, nuốt
  2. (nghĩa bóng) cam chịu (nhục); nuốt (hận)