tunnage

Định nghĩa

Danh từ: - Thuế đánh vào tàu thuyền: "tunnage" một loại thuế áp dụng cho các tàu thuyền khi chúng vào cảng của Hoa Kỳ. Mức thuế này được tính dựa trên trọng tải (tonnage) của con tàu.

dụ sử dụng
  • (Cơ quan cảng đã thu thuế tunnage từ tất cả các tàu đến.)
  • (Các công ty vận tải biển phải nộp thuế tunnage trước khi dỡ hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tunnage" thường xuất hiện trong các văn bản pháp hoặc hành chính liên quan đến thương mại hàng hải.
    • The new law increased tunnage for foreign ships. (Luật mới đã tăng thuế tunnage đối với tàu nước ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Tonnage (danh từ): trọng tải của tàu, cũng cơ sở để tính tunnage.

    • The ship has a tonnage of 10,000 tons. (Con tàu trọng tải 10.000 tấn.)
  • Tunnage một biến thể chính tả cổ xưa của tonnage trong ngữ cảnh thuế.

Từ đồng nghĩa
  • Ship tax: thuế tàu thuyền.
  • Vessel levy: phí đánh vào tàu.
Các cụm từ liên quan
  • Pay tunnage: nộp thuế tunnage.
    • All merchant ships must pay tunnage upon arrival. (Tất cả tàu thương mại phải nộp thuế tunnage khi đến.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "tunnage".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tunnage
A ship's captain pays the tunnage at the port.