tenge

tenge

A shopkeeper counts out several tenge coins for a customer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị tiền tệ cơ bản của Kazakhstan: "tenge" đơn vị tiền tệ chính thức của Kazakhstan, được chia thành 100 tiền xu nhỏ hơn gọi là "tiyn".
    • Đơn vị tiền tệ của Turkmenistan (trong lịch sử): "tenge" cũng từng đơn vị tiền tệ của Turkmenistan, với 100 tenge tương đương 1 manat Turkmenistan (theo định nghĩa của Wordnet).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The price of bread is 200 tenge in Kazakhstan. (Giá của mộtbánh mì 200 tenge ở Kazakhstan.)
    • She exchanged her dollars for Kazakhstani tenge before traveling to Almaty. ( ấy đã đổi đô la của mình sang tenge Kazakhstan trước khi đi du lịch đến Almaty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kazakhstani tenge": cụm từ chỉ rõ loại tiền tệ của Kazakhstan, thường được dùng trong các giao dịch tài chính hoặc khi so sánh với các loại tiền tệ khác.

    • The Kazakhstani tenge has been fluctuating against the US dollar. (Đồng tenge Kazakhstan đã biến động so với đô la Mỹ.)
  • "Tenge symbol": ký hiệu của đồng tenge, thường được viết "₸" ( Unicode U+20B8).

    • The tenge symbol is often used in price tags in Kazakhstan. (Ký hiệu tenge thường được sử dụng trên thẻ giá ở Kazakhstan.)
Biến thể từ gần giống
  • Tiyn (danh từ): đơn vị tiền tệ phụ của Kazakhstan, 100 tiyn = 1 tenge.

    • One tenge equals one hundred tiyn. (Một tenge bằng một trăm tiyn.)
  • Manat (danh từ): đơn vị tiền tệ của Turkmenistan Azerbaijan, không liên quan trực tiếp đến tenge ngoài định nghĩa lịch sử.

Từ đồng nghĩa
  • Currency: tiền tệ (nói chung).

    • The tenge is the official currency of Kazakhstan. (Tenge tiền tệ chính thức của Kazakhstan.)
  • Monetary unit: đơn vị tiền tệ.

    • The tenge is the basic monetary unit of Kazakhstan. (Tenge đơn vị tiền tệ cơ bản của Kazakhstan.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Convert to tenge: đổi sang tenge.

    • Tourists often convert their money to tenge at the airport. (Du khách thường đổi tiền của họ sang tenge tại sân bay.)
  • Pay in tenge: thanh toán bằng tenge.

    • All transactions in Kazakhstan are typically paid in tenge. (Tất cả các giao dịch ở Kazakhstan thường được thanh toán bằng tenge.)
Thành ngữ liên quan
  • "Not worth a tenge": không đáng một tenge, dùng để chỉ thứ đógiá trị.
    • His promises are not worth a tenge. (Những lời hứa của anh ta không đáng một tenge.)