tunny

/'tʌni/
Học thuật
Thân thiện
tunny

A fisherman holds up a large tunny he just caught.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cá ngừ: Một loại cá biển lớn, thuộc họ Cá thu ngừ, giá trị thương mại cao, thường được dùng làm thực phẩm.
    • Cá ngừ đại dương: Chỉ chung các loài thuộc chi Thunnus, sốngvùng biển ấm, loài di cư mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fishermen caught a large tunny today. (Những ngư dân đã bắt được một con cá ngừ lớn hôm nay.)
    • Tunny steaks are a popular dish in many coastal restaurants. (Bít tết cá ngừ món ăn phổ biếnnhiều nhà hàng ven biển.)
    • This area is known for its abundant tunny population. (Khu vực này nổi tiếng với quần thể cá ngừ dồi dào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tunny fishing": nghề đánh bắt cá ngừ.
    • Tunny fishing is a major industry in this region. (Đánh bắt cá ngừ một ngành công nghiệp chínhkhu vực này.)
Biến thể từ gần giống
  • Tuna (n): Cách gọi phổ biến hơn cho "cá ngừ". "Tunny" thường được dùng trong ngữ cảnh cổ điển hoặc kỹ thuật hơn.
    • Canned tuna is a convenient source of protein. (Cá ngừ đóng hộp một nguồn protein tiện lợi.)
Từ đồng nghĩa
  • Tuna: cá ngừ.
  • Bluefin tuna: cá ngừ vây xanh (một loại cụ thể).
tunny

A fisherman holds up a large tunny he just caught.

danh từ
  1. (động vật học) cá ngừ

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "tunny"