tunny
/'tʌni/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá ngừ: Một loại cá biển lớn, thuộc họ Cá thu ngừ, có giá trị thương mại cao, thường được dùng làm thực phẩm.
- Cá ngừ đại dương: Chỉ chung các loài cá thuộc chi Thunnus, sống ở vùng biển ấm, là loài cá di cư mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fishermen caught a large tunny today. (Những ngư dân đã bắt được một con cá ngừ lớn hôm nay.)
- Tunny steaks are a popular dish in many coastal restaurants. (Bít tết cá ngừ là món ăn phổ biến ở nhiều nhà hàng ven biển.)
- This area is known for its abundant tunny population. (Khu vực này nổi tiếng với quần thể cá ngừ dồi dào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tunny fishing": nghề đánh bắt cá ngừ.
- Tunny fishing is a major industry in this region. (Đánh bắt cá ngừ là một ngành công nghiệp chính ở khu vực này.)
Biến thể và từ gần giống
- Tuna (n): Cách gọi phổ biến hơn cho "cá ngừ". "Tunny" thường được dùng trong ngữ cảnh cổ điển hoặc kỹ thuật hơn.
- Canned tuna is a convenient source of protein. (Cá ngừ đóng hộp là một nguồn protein tiện lợi.)
Từ đồng nghĩa
- Tuna: cá ngừ.
- Bluefin tuna: cá ngừ vây xanh (một loại cụ thể).
danh từ
- (động vật học) cá ngừ