tinny

/'tini/
Học thuật
Thân thiện
tinny

The old radio played a tinny tune from the kitchen counter.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • âm thanh kim loại mỏng, loảng xoảng, chói tai: Dùng để mô tả âm thanh nghe có vẻ rẻ tiền, thiếu độ sâu vang, thường do phát ra từ loa hoặc thiết bị chất lượng kém.
    • chất lượng rất thấp, tồi tàn: Chỉ sự vật được làm một cách cẩu thả, không chắc chắn, có vẻ rẻ mạt.
    • (, ít dùng) liên quan đến thiếc, bằng thiếc hoặc vị/mùi giống thiếc.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Âm thanh):
    • The old radio produced a tinny sound. (Cái radio phát ra âm thanh loảng xoảng.)
    • I don't like these headphones; the music sounds tinny. (Tôi không thích tai nghe này; âm nhạc nghe có vẻ chói tai mỏng.)
  • Tính từ (Chất lượng):
    • The chair felt tinny and unstable. (Cái ghế cảm giác mỏng manh không vững chắc.)
    • They built a tinny shack out of scrap metal. (Họ dựng một túp lều tồi tàn bằng sắt vụn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tinny reproduction": sự tái tạo âm thanh kém chất lượng, thiếu trầm ấm.
    • The cheap speaker system results in a tinny reproduction of the orchestra. (Hệ thống loa rẻ tiền tạo ra bản tái tạo âm thanh kém chất lượng của dàn nhạc.)
  • "tinny aftertaste": vị tanh hoặc vị kim loại (như thiếc) trong miệng, thường dùng cho đồ uống hoặc thực phẩm đóng hộp.
    • The canned soup left a tinny aftertaste. (Súp đóng hộp để lại một vị tanh tanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Tin (n): thiếc, kim loại thường dùng để đóng hộp.
  • Tinnily (adv): một cách loảng xoảng, chói tai.
    • The music played tinnily from the small speaker. (Âm nhạc phát ra một cách loảng xoảng từ chiếc loa nhỏ.)
  • Tinniness (n): tính chất loảng xoảng, âm sắc kim loại mỏng.
    • The tinniness of the audio was very distracting. (Âm sắc loảng xoảng của bản ghi âm thật gây mất tập trung.)
Từ đồng nghĩa
  • Metallic (adj): âm thanh hoặc vị kim loại (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ chất lượng tốt hoặc xấu).
  • Jangling (adj): kêu leng keng, loảng xoảng (thường chỉ âm thanh khó chịu).
  • Cheap (adj): rẻ tiền, chất lượng kém (nghĩa chung về chất lượng).
  • Flimsy (adj): mỏng manh, dễ vỡ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "tinny")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tinny")

tinny

The old radio played a tinny tune from the kitchen counter.

tính từ
  1. giống như thiếc
  2. kêu loảng xoảng (như thiếc)
    • a tinny piano
      một cái pianô tiếng loảng xoảng
  3. mùi vị thiếc
    • to have a tinny taste
      vị như thiếc, vị tanh tanh