tuna

/'tjunə/
danh từ, số nhiều tuna, tunas
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (động vật học) cá ngừ Ca-li-fo-ni ((cũng) tuna fish)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

tuna
A fisherman holds up a large tuna he just caught.