tawny

/'tɔ:ni/
tính từ
  1. hung hung
  2. ngăm ngăm đen

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "tawny"

Từ có nhắc đến "tawny"

tawny
The tawny owl perched silently on a gnarled branch.