tupaia
Danh từ: - Chi động vật Tupaia: "tupaia" là tên khoa học của một chi động vật có vú nhỏ, thuộc họ Tupaiidae, thường được gọi là chuột chù cây. Đây là chi chính trong nhóm động vật này, bao gồm nhiều loài chuột chù cây sống chủ yếu ở khu vực Đông Nam Á.
- (Chi Tupaia thường được nghiên cứu vì mối quan hệ tiến hóa của nó với động vật linh trưởng.)
- (Các nhà khoa học đã xác định được nhiều loài trong chi Tupaia.)
"tupaia" trong ngữ cảnh phân loại học: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các tài liệu sinh học hoặc động vật học để chỉ một nhóm động vật cụ thể.
- The genus tupaia serves as a model organism for studying brain evolution. (Chi Tupaia đóng vai trò là sinh vật mẫu để nghiên cứu sự tiến hóa của não bộ.)
"tupaia" trong văn hóa bản địa: Ở một số vùng, từ này có thể được dùng để chỉ loài chuột chù cây nói chung.
- In local folklore, the tupaia is considered a clever and agile creature. (Trong văn hóa dân gian địa phương, chuột chù cây được coi là sinh vật thông minh và nhanh nhẹn.)
Tupaiidae (danh từ): Họ động vật bao gồm chi Tupaia và các chi liên quan.
- The Tupaiidae family is native to Southeast Asia. (Họ Tupaiidae có nguồn gốc từ Đông Nam Á.)
Tree shrew (danh từ, tiếng Anh): Tên gọi thông thường của các loài trong chi Tupaia (chuột chù cây).
- A tree shrew is often mistaken for a squirrel due to its appearance. (Chuột chù cây thường bị nhầm với sóc vì ngoại hình của nó.)
- Chuột chù cây: Tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi Tupaia.
- Chuột chù cây có thân hình nhỏ nhắn và đuôi dài. (Tree shrews have small bodies and long tails.)
Genus tupaia: Cụm từ khoa học chỉ chi Tupaia.
- The genus tupaia includes about 20 species. (Chi Tupaia bao gồm khoảng 20 loài.)
Tupaia species: Các loài trong chi Tupaia.
- Tupaia species are diurnal and arboreal. (Các loài trong chi Tupaia hoạt động ban ngày và sống trên cây.)
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "tupaia" do từ này chủ yếu mang tính khoa học và chuyên ngành.)