Dubai
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thành phố Dubai: Một thành phố lớn, hiện đại và là trung tâm thương mại, du lịch toàn cầu, thuộc Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE), nằm trên bờ Vịnh Ba Tư.
- Tiểu vương quốc Dubai: Một trong bảy tiểu vương quốc cấu thành nên UAE, với thành phố Dubai là thủ phủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dubai is famous for its futuristic skyline and luxury shopping. (Dubai nổi tiếng với đường chân trời tương lai và mua sắm sang trọng.)
- We flew to Dubai for a business conference. (Chúng tôi bay đến Dubai để tham dự một hội nghị kinh doanh.)
- The economy of Dubai is very diverse. (Nền kinh tế của tiểu vương quốc Dubai rất đa dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dubai-based": có trụ sở/đặt cơ sở tại Dubai.
- He works for a Dubai-based investment company. (Anh ấy làm việc cho một công ty đầu tư có trụ sở tại Dubai.)
"Dubai's ruler": người cai trị tiểu vương quốc Dubai.
- Dubai's ruler has launched many visionary projects. (Người cai trị Dubai đã khởi xướng nhiều dự án tầm nhìn.)
Biến thể và từ gần giống
Dubaites/Dubaians (danh từ số nhiều): người dân Dubai.
- Dubaians are proud of their city's rapid development. (Người dân Dubai tự hào về sự phát triển nhanh chóng của thành phố họ.)
Emirate of Dubai (danh từ): Tiểu vương quốc Dubai.
- The Emirate of Dubai is smaller than Abu Dhabi but more populous. (Tiểu vương quốc Dubai nhỏ hơn Abu Dhabi nhưng đông dân hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Thành phố: Không có từ đồng nghĩa chính xác cho tên riêng "Dubai". Có thể dùng cụm từ mô tả như "trung tâm thương mại của Vùng Vịnh".
- Tiểu vương quốc: Có thể dùng "một tiểu vương quốc thuộc UAE".
Thành ngữ liên quan
- "Like Dubai": Thường được dùng trong so sánh không chính thức để ám chỉ sự xa hoa, hiện đại hoặc phát triển nhanh chóng.
- This new district is being built to be like Dubai. (Khu vực mới này đang được xây dựng để giống như Dubai vậy.)
Noun
- thàn phố cảng Dubai của Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất trên vịnh Persian