tipi
Định nghĩa
Danh từ: Lều típ (hoặc lều tipi): Một loại lều hình nón, thường được làm từ da động vật hoặc vải bạt, được sử dụng bởi người bản địa châu Mỹ (thổ dân da đỏ). Đây là một dạng nhà ở truyền thống, có khung bằng các cọc gỗ dựng đứng và chụm lại ở đỉnh.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc lều típ là một nơi trú ẩn thiết thực cho các bộ lạc du mục.)
- (Họ dựng một cái lều típ ở sân sau cho bọn trẻ chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to live in a tipi": sống trong một lều típ.
- Many Native American families still live in tipis during ceremonies. (Nhiều gia đình người bản địa châu Mỹ vẫn sống trong lều típ trong các buổi lễ.)
- "a tipi village": một ngôi làng gồm nhiều lều típ.
- The historical reenactment featured a tipi village. (Cuộc tái hiện lịch sử có một ngôi làng lều típ.)
Biến thể và từ gần giống
- Tepee (n): một cách viết khác của "tipi", phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
- The children learned how to build a tepee. (Bọn trẻ học cách dựng một cái lều típ.)
- Wigwam (n): một loại lều khác của người bản địa châu Mỹ, thường có hình vòm hoặc hình nón, nhưng khác với tipi ở cấu trúc và vật liệu.
- The wigwam was covered with bark or mats, unlike the tipi which used animal hides. (Cái lều wigwam được phủ bằng vỏ cây hoặc chiếu, khác với lều típ dùng da động vật.)
Từ đồng nghĩa
- Conical tent: lều hình nón.
- Native American dwelling: nơi ở của người bản địa châu Mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Set up a tipi: dựng lều típ.
- They set up a tipi in the clearing. (Họ dựng một cái lều típ ở khu đất trống.)
- Take down a tipi: tháo dỡ lều típ.
- The family took down the tipi before moving to a new camp. (Gia đình tháo dỡ lều típ trước khi di chuyển đến trại mới.)
Thành ngữ liên quan
- "Tipi of the mind": (hiếm, văn chương) chỉ một không gian tinh thần hoặc nơi trú ẩn trong tâm trí.
- She retreated into the tipi of her mind to find peace. (Cô ấy rút vào lều típ trong tâm trí để tìm sự bình yên.)
