tuba

/'tju:bə/
Học thuật
Thân thiện
tuba

The musician plays a deep note on the tuba in the concert hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kèn tuba: Một nhạc cụ thuộc bộ hơi, họ kèn đồng, âm vực trầm nhất trong dàn nhạc. hình dáng ống lớn cuộn tròn, loe ra ở cuối, thường ba đến năm van để thay đổi nốt nhạc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The marching band's sound is anchored by the deep notes of the tuba. (Âm thanh của ban nhạc diễu hành được neo giữ bởi những nốt trầm của kèn tuba.)
    • He has been playing the tuba in the orchestra since he was a teenager. (Anh ấy đã chơi kèn tuba trong dàn nhạc giao hưởng từ khi còn thiếu niên.)
    • The tuba provides a solid bass foundation for the brass section. (Kèn tuba cung cấp nền tảng bass vững chắc cho bộ kèn đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tuba part": Phần nhạc dành riêng cho kèn tuba trong một bản tổng phổ.
    • The tuba part in this symphony is very challenging. (Phần nhạc cho kèn tuba trong bản giao hưởng này rất khó.)
  • "Tuba player": Người chơi kèn tuba.
    • She is the principal tuba player of the national symphony. ( ấy nghệ sĩ tuba chính của dàn nhạc giao hưởng quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Sousaphone (n): Một loại kèn tuba được thiết kế đặc biệt để diễu hành, hình dáng vòng qua người loa hướng về phía trước.
    • The sousaphone is a type of tuba commonly seen in marching bands. (Sousaphone một loại kèn tuba thường thấy trong các ban nhạc diễu hành.)
  • Euphonium (n): Một nhạc cụ hơi bằng đồng âm sắc ấm áp, nhỏ hơn âm vực cao hơn tuba một chút, đôi khi được gọi là "tenor tuba".
    • The euphonium's sound is mellower than the tuba's. (Âm thanh của kèn euphonium ấm áp hơn so với kèn tuba.)
Từ đồng nghĩa
  • Bass horn: Kèn trầm (một tên gọi hoặc ít phổ biến hơn cho kèn tuba).
  • Helicon: Một loại kèn tuba vòng tròn, thường dùng để cưỡi ngựa hoặc diễu hành, tiền thân của sousaphone.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chỉ nhạc cụ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "tuba")

tuba

The musician plays a deep note on the tuba in the concert hall.

danh từ
  1. (âm nhạc) kèn tuba