topi
/'toupi:/ Cách viết khác : (topee) /'toupi:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mũ cát: Một loại mũ nhẹ, thường được làm từ nút bần hoặc vật liệu tương tự, có vành rộng để che nắng, phổ biến ở các nước nhiệt đới, đặc biệt trong thời kỳ thuộc địa.
- Linh dương Topi: Một loài linh dương lớn có nguồn gốc từ châu Phi, được biết đến với tốc độ chạy nhanh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa mũ):
- The British officer wore a topi to protect himself from the harsh Indian sun. (Viên sĩ quan người Anh đội một chiếc mũ cát để bảo vệ mình khỏi cái nắng khắc nghiệt của Ấn Độ.)
- In old photographs, you often see explorers wearing topis. (Trong các bức ảnh cũ, bạn thường thấy các nhà thám hiểm đội mũ cát.)
Danh từ (nghĩa linh dương):
- We saw a herd of topi grazing on the savanna. (Chúng tôi thấy một đàn linh dương topi đang gặm cỏ trên thảo nguyên.)
- The topi is known for its speed and distinctive coloration. (Linh dương topi được biết đến với tốc độ và màu sắc đặc trưng của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Solar topi": Một thuật ngữ lịch sử chỉ chiếc mũ cát, nhấn mạnh chức năng chống nắng.
- The colonial administrator's uniform was not complete without his solar topi. (Bộ đồng phục của viên quản trị thuộc địa sẽ không hoàn chỉnh nếu thiếu chiếc mũ cát chống nắng của ông ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Topee: Cách viết khác của "topi" (nghĩa mũ cát). Đây là một biến thể chính tả.
- He tipped his topee in greeting. (Anh ấy chạm nhẹ vành mũ cát để chào.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa mũ: Pith helmet, sun helmet (mũ chống nắng, mũ cối).
- Nghĩa linh dương: Tsessebe (tên khoa học ), sassaby.
Lưu ý
- Từ "topi" có hai nghĩa hoàn toàn khác biệt (một loại mũ và một loài động vật). Nghĩa được sử dụng phụ thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh.
- Nghĩa "mũ cát" mang đậm màu sắc lịch sử và thường liên quan đến thời kỳ thuộc địa. Trong tiếng Việt, "mũ cát" còn có thể được gọi là "mũ cối" hoặc "mũ nan" tùy vào chất liệu và kiểu dáng cụ thể.