tup

/tʌp/
Học thuật
Thân thiện
tup

A farmer checks on his tup in the field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cừu đực: Một con cừu đực trưởng thành, chưa bị thiến, thường được nuôi để làm giống.
    • Mặt nện: Trong kỹ thuật, bộ phận nặng (thường đầu búa) của một máy đập hoặc búa hơi, dùng để đập, nện hoặc rèn.
  2. Ngoại động từ:

    • Phủ, nhảy (cái): Hành động của cừu đực giao phối với cừu cái.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The farmer keeps a strong tup for breeding. (Người nông dân nuôi một con cừu đực khỏe mạnh để làm giống.)
    • The machine's tup delivers a powerful blow to shape the metal. (Mặt nện của máy tạo ra một đập mạnh để định hình kim loại.)
  • Động từ:

    • The ram is ready to tup the ewes. (Con cừu đực đã sẵn sàng phủ đàn cừu cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tup" một thuật ngữ chuyên ngành phổ biến trong chăn nuôi một số lĩnh vực kỹ thuật. Trong đời sống hàng ngày, từ "ram" thường được dùng phổ biến hơn để chỉ cừu đực.
Biến thể từ gần giống
  • Tupping (danh động từ): Hành động phủ giống của cừu đực; mùa phối giống cừu.
    • Tupping season occurs in the autumn. (Mùa phối giống cừu diễn ra vào mùa thu.)
Từ đồng nghĩa
  • Ram (danh từ): Cừu đực (từ thông dụng hơn).
  • Sire (danh từ/động từ): Đực giống; cho phối giống (nghĩa rộng hơn, dùng cho nhiều loài vật).
tup

A farmer checks on his tup in the field.

danh từ
  1. (động vật học) cừu đực
  2. (kỹ thuật) mặt nện (của búa hơi)
ngoại động từ
  1. phủ, nhảy (cái) (cừu)