twayblade
Định nghĩa
Danh từ: Một loại phong lan thuộc chi Liparis, đặc trưng bởi có một cặp lá mọc đối.
Ví dụ sử dụng
- (Cây twayblade là một loại phong lan hiếm được tìm thấy trong các khu rừng châu Âu.)
- (Các nhà sinh vật học xác định loài cây này là twayblade nhờ hai chiếc lá đặc trưng của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "twayblade orchid": cụm từ dùng để chỉ chính xác loài phong lan này trong ngữ cảnh thực vật học.
- The twayblade orchid blooms in late spring with greenish-brown flowers. (Phong lan twayblade nở hoa vào cuối mùa xuân với những bông hoa màu nâu xanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Twayblade (Liparis): tên khoa học của chi thực vật, thường được dùng trong các tài liệu chuyên ngành.
- Lesser twayblade (Neottia cordata): một loài twayblade nhỏ hơn, có lá hình tim.
Từ đồng nghĩa
- Liparis: tên chi thực vật, đồng nghĩa trong ngữ cảnh khoa học.
- Phong lan hai lá: cách gọi mô tả đặc điểm của cây.
Các cụm từ liên quan
- Cặp lá: mô tả đặc điểm nhận dạng chính của twayblade.
- The twayblade is easily recognized by its pair of leaves. (Cây twayblade dễ dàng được nhận ra nhờ cặp lá của nó.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "twayblade"
