tweed

/twi:d/
Học thuật
Thân thiện
tweed

A gentleman wears a tweed jacket while walking in the countryside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vải tweed, vải tuýt: Một loại vải dệt từ len, thường bề mặt thô, chắc chắn thường các sợi nhiều màu đan xen tạo nên vẻ ngoài đặc trưng. Loại vải này nguồn gốc từ Scotland.
    • (Số nhiều) Quần áo may bằng vải tweed: Quần áo, đặc biệt quần, được làm từ loại vải này.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ vải):

    • He wore a jacket made of heavy tweed. (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác làm từ vải tweed dày.)
    • Tweed is a popular choice for autumn and winter clothing. (Vải tweed một lựa chọn phổ biến cho quần áo mùa thu đông.)
  • Danh từ (số nhiều, chỉ quần áo):

    • He put on his tweeds for the country walk. (Anh ấy mặc bộ đồ tweed để đi dạovùng quê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Donegal tweed": Một loại vải tweed nổi tiếng của Ireland, thường các đốm màu sặc sỡ.

    • Her scarf was made of authentic Donegal tweed. (Chiếc khăn của ấy được làm từ vải tweed Donegal chính hiệu.)
  • "Harris Tweed": Một loại vải tweed dệt tay chất lượng cao, nguồn gốc từ Quần đảo Outer Hebrides của Scotland được bảo hộ thương hiệu.

    • This authentic Harris Tweed jacket is both durable and stylish. (Chiếc áo khoác Harris Tweed chính hiệu này vừa bền vừa thời trang.)
Biến thể từ gần giống
  • Tweedy (tính từ): đặc điểm của vải tweed; hoặc (về người) phong cách ăn mặc hoặc vẻ ngoài gợi nhớ đến trang phục bằng vải tweed truyền thống, thường của giới học thức hoặc quý tộcnông thôn.
    • He has a tweedy, academic appearance. (Anh ta có vẻ ngoài mang phong cách học giả, thích mặc đồ tweed.)
Từ đồng nghĩa
  • Woolen fabric (cụm danh từ): vải len (nghĩa rộng hơn, không đặc trưng như tweed).
  • Flannel (danh từ): vải flannel, một loại vải len mềm khác.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "tweed" một cách riêng biệt. Các thành ngữ thường liên quan đến trang phục nói chung.)

tweed

A gentleman wears a tweed jacket while walking in the countryside.

danh từ
  1. vải tuýt
  2. (số nhiều) quần áo may bằng vải tuýt

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "tweed"