deed

/di:d/
Học thuật
Thân thiện
deed

He signed the deed to transfer ownership of the house.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động, việc làm: Một hành động cụ thể được thực hiện bởi ai đó, thường mang ý nghĩa về tính chất đạo đức hoặc tầm quan trọng của .
    • Chiến công, kỳ công: Một hành động xuất sắc, dũng cảm hoặc đáng chú ý, thường được ghi nhận ca ngợi.
    • Chứng thư, văn bản pháp : Một tài liệu pháp chính thức, chữ ký đóng dấu, dùng để chuyển nhượng quyền sở hữu tài sản (như đất đai, nhà cửa) hoặc chứng minh một quyền lợi hợp pháp.
dụ sử dụng
  • Danh từ (hành động):

    • Helping the elderly is a noble deed. (Giúp đỡ người già một hành động cao quý.)
    • He is known for his good deeds in the community. (Anh ấy được biết đến nhờ những việc làm tốt trong cộng đồng.)
  • Danh từ (chiến công):

    • The history book is full of heroic deeds. (Cuốn sách lịch sử đầy những chiến công anh hùng.)
    • Completing the project on time was no small deed. (Hoàn thành dự án đúng hạn một kỳ công không nhỏ.)
  • Danh từ (chứng thư):

    • The lawyer prepared the property deed. (Luật sư đã soạn thảo chứng thư chuyển nhượng bất động sản.)
    • Keep the deed to your house in a safe place. (Hãy giữ văn bản pháp chứng nhận quyền sở hữu ngôi nhà của bạnnơi an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in word and deed": bằng cả lời nói lẫn hành động, thể hiện sự thống nhất giữa điều mình nói việc mình làm.

    • A true leader must be consistent in word and deed. (Một nhà lãnh đạo thực thụ phải nhất quán giữa lời nói hành động.)
  • "in deed and not in name": bằng việc làm thực tế chứ không phải chỉ trên danh nghĩa.

    • He contributed to the charity in deed and not in name. (Ông ấy đóng góp cho tổ chức từ thiện bằng hành động thực tế chứ không phải chỉ trên danh nghĩa.)
Biến thể từ gần giống
  • Title deed (n): Giấy chứng nhận quyền sở hướng (một loại chứng thư cụ thể cho bất động sản).
    • They finally received the title deed to their new house. (Cuối cùng họ cũng nhận được giấy chứng nhận quyền sở hữu ngôi nhà mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Hành động: Act, action, feat.
  • Chiến công: Exploit, achievement.
  • Chứng thư: Document, legal instrument, contract.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "deed" với vai trò động từ trong tiếng Anh hiện đại.)

Thành ngữ liên quan
  • A good deed is its own reward: Việc tốt tự đã là phần thưởngnói nên làm việc tốt không mong đợi được đền đáp).
  • Deeds, not words: Hành động, chứ không phải lời nói (nhấn mạnh tầm quan trọng của việc làm thực tế).
deed

He signed the deed to transfer ownership of the house.

danh từ
  1. việc làm, hành động, hành vi
    • a good deed
      hành động tốt, việc làm tốt
    • to combine words and deed
      kết hợp lời nói với việc làm
    • in words and deed
      bằng lời nói bằng việc làm
    • in deed and not in name
      bằng những việc làm chứ không bằng lời nói suông
  2. kỳ công, chiến công, thành tích lớn
    • heroic deeds
      chiến công anh hùng
  3. (pháp ) văn bản, chứng thư
    • to draw up a deed
      làm chứng thư

Idioms

  • in very deed
    (xem) very
ngoại động từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chuyển nhượng bằng chứng thư