twirler

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ném bóng (trong bóng chày): "twirler" một từ lóng trong bóng chày, dùng để chỉ người ném bóng (pitcher), tức là cầu thủ đứng trên ném bóng ném bóng về phía người đánh bóng của đội đối phương.
    • Người xoay dùi cui: "twirler" cũng có nghĩa người biểu diễn xoay dùi cui, thường thấy trong các cuộc diễu hành hoặc đội cổ .
dụ sử dụng
  • Người ném bóng (trong bóng chày):

    • Our team's twirler has a sore arm. (Người ném bóng của đội chúng tôi bị đau cánh tay.)
    • The twirler threw a perfect strike. (Người ném bóng đã ném một strike hoàn hảo.)
  • Người xoay dùi cui:

    • The twirler performed a spectacular routine during the parade. (Người xoay dùi cui đã biểu diễn một tiết mục ngoạn mục trong cuộc diễu hành.)
    • She is the best twirler in the marching band. ( ấy người xoay dùi cui giỏi nhất trong ban nhạc diễu hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "twirler" trong ngữ cảnh thể thao: Thường được dùng không chính thức để thay thế cho từ "pitcher" trong bóng chày.

    • The veteran twirler retired after 15 seasons. (Người ném bóng kỳ cựu đã nghỉ hưu sau 15 mùa giải.)
  • "twirler" trong nghệ thuật biểu diễn: Chỉ người chuyên xoay dùi cui, thường đi kèm với các động tác nhào lộn hoặc tung hứng.

    • The baton twirler caught the baton behind her back. (Người xoay dùi cui đã bắt được dùi cui sau lưng ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Twirl (động từ): xoay, quay tròn.

    • She can twirl the baton very fast. ( ấy có thể xoay dùi cui rất nhanh.)
  • Twirling (danh từ/động tính từ): hành động xoay tròn.

    • The twirling of the baton amazed the audience. (Việc xoay dùi cui đã làm khán giả kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Pitcher (danh từ): người ném bóng (trong bóng chày), đồng nghĩa với nghĩa thứ nhất.

    • The pitcher threw a fastball. (Người ném bóng đã ném một quả bóng nhanh.)
  • Baton twirler (danh từ): người xoay dùi cui, đồng nghĩa với nghĩa thứ hai.

    • The baton twirler led the parade. (Người xoay dùi cui dẫn đầu cuộc diễu hành.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "twirler". Tuy nhiên, động từ twirl có thể kết hợp với giới từ:
    • Twirl around: xoay quanh.
      • The dancer twirled around the stage. ( công xoay quanh sân khấu.)
Thành ngữ liên quan
  • Twirl one's thumbs: ngồi không, làm việc vô ích (thường dùng để chỉ sự nhàm chán).
    • He sat there twirling his thumbs, waiting for the meeting to end. (Anh ấy ngồi đó xoay ngón tay cái, chờ cuộc họp kết thúc.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "twirler"

twirler
The twirler throws a fastball during the baseball game.