troller
Định nghĩa
Danh từ: - Người câu cá bằng dây câu có móc: "troller" chỉ một người đánh cá sử dụng một dây câu có móc, thường là kéo dây phía sau thuyền để bắt cá.
Ví dụ sử dụng
- (Người câu cá bằng dây câu đã dành cả buổi sáng trên hồ, hy vọng bắt được một con cá lớn.)
- (Những người câu cá bằng dây câu có kinh nghiệm biết cách điều chỉnh tốc độ thuyền để thu hút các loại cá khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trolling" (danh động từ): hành động câu cá bằng cách kéo dây câu có móc phía sau thuyền.
- Trolling is a popular fishing method for catching salmon. (Câu cá bằng cách kéo dây là phương pháp phổ biến để bắt cá hồi.)
"troll" (động từ): hành động kéo dây câu có móc phía sau thuyền.
- They decided to troll along the coast for mackerel. (Họ quyết định kéo dây câu dọc theo bờ biển để bắt cá thu.)
Biến thể và từ gần giống
- Troll (n): dây câu có móc được kéo phía sau thuyền; cũng có thể chỉ một sinh vật thần thoại (không liên quan đến nghĩa chính).
- Trolling (n): hành động câu cá bằng phương pháp kéo dây.
Từ đồng nghĩa
- Angler: người câu cá (nói chung, nhưng thường dùng cho câu cá bằng cần).
- Fisherman: ngư dân, người đánh cá (nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Troll for: câu cá bằng cách kéo dây để tìm kiếm loài cá cụ thể.
- They were trolling for tuna in the deep sea. (Họ đang kéo dây câu để bắt cá ngừ ở vùng biển sâu.)
Thành ngữ liên quan
- Go trolling: đi câu cá bằng phương pháp kéo dây.
- We plan to go trolling this weekend. (Chúng tôi dự định đi câu cá bằng phương pháp kéo dây vào cuối tuần này.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan