twitching

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự co giật, cơn co thắt : "twitching" chỉ hiện tượng bắp co rút đột ngột, không tự chủ, thường do căng thẳng, mệt mỏi hoặc các vấn đề thần kinh gây ra.
  2. Động từ (dạng V-ing của "twitch"):

    • Co giật, giật mình: Hành độngbắp co rút nhanh không kiểm soát được.
    • Kéo mạnh, giật: Hành động kéo hoặc giật một vật đó một cách nhanh chóng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The patient experienced a sudden twitching in his left eyelid. (Bệnh nhân bị co giật đột ngộtmí mắt trái.)
    • Nervous twitching can be a sign of anxiety. (Co giật do thần kinh có thể dấu hiệu của lo âu.)
  • Động từ:

    • Her finger was twitching uncontrollably. (Ngón tay ấy đang co giật không kiểm soát được.)
    • The cat's tail was twitching with excitement. (Đuôi con mèo đang giật lên phấn khích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a twitching sensation": cảm giác co giật.

    • He felt a strange twitching sensation in his leg. (Anh ấy cảm thấy một cảm giác co giật kỳ lạchân.)
  • "to have the twitching": (không trang trọng) bị co giật liên tục.

    • After drinking too much coffee, she had the twitching in her hands. (Sau khi uống quá nhiều cà phê, ấy bị co giật ở tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Twitch (động từ/danh từ): co giật, cơn co giật (dạng cơ bản).

    • His eye gave a sudden twitch. (Mắt anh ấy co giật đột ngột.)
  • Twitchy (tính từ): dễ bị co giật, lo lắng.

    • He felt twitchy before the exam. (Anh ấy cảm thấy lo lắng trước kỳ thi.)
Từ đồng nghĩa
  • Spasm: co thắt , co giật (thường mạnh hơn kéo dài hơn).
  • Jerking: giật mạnh, co giật (nhấn mạnh chuyển động đột ngột).
  • Tic: máy giật (thường thói quenthức, lặp đi lặp lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Twitch away: co giật biến mất.

    • The pain made his leg muscle twitch away. (Cơn đau khiến chân anh ấy co giật rồi hết.)
  • Twitch at: giật nhẹ vào (một vật).

    • She twitched at the curtain to close it. ( ấy giật nhẹ rèm cửa để kéo lại.)
Thành ngữ liên quan
  • Twitch like a fish out of water: co giật như mắc cạn (ám chỉ sự khó chịu, vùng vẫy).
    • He was twitching like a fish out of water when asked to speak in public. (Anh ấy co giật như mắc cạn khi được yêu cầu nói trước đám đông.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

twitching
His eyelid kept twitching during the important meeting.