tyiyn

tyiyn

A shopkeeper counts out several tyiyn coins for a customer.

Định nghĩa

Danh từ:
- Ty-i-in (đơn vị tiền tệ của Kyrgyzstan): "tyiyn" một đơn vị tiền tệ nhỏ, bằng 1/100 của đồng som (đơn vị tiền tệ chính của Kyrgyzstan). Từ này thường được dùng trong các giao dịch tài chính hoặc khi đề cập đến số tiền lẻ.

dụ sử dụng
  • (Một trăm tyiyn bằng một som ở Kyrgyzstan.)
  • (Giá của mộtbánh mì 20 tyiyn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pay in tyiyn": thanh toán bằng tyiyn.
    • In rural areas, people often pay in tyiyn for small items. (Ở các vùng nông thôn, người dân thường thanh toán bằng tyiyn cho những mặt hàng nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tyiyn (số nhiều): từ này thường không thay đổi hình thức khi ở số nhiều; có thể dùng "tyiyn" cho cả số ít số nhiều.
    • He had only a few tyiyn left. (Anh ấy chỉ còn lại vài tyiyn.)
Từ đồng nghĩa
  • Đồng xu nhỏ: không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, nhưng có thể hiểu tương tự như "xu" hoặc "tiền xu" (coin).
    • The tyiyn is like a small coin in Kyrgyzstan. (Tyiyn giống như một đồng xu nhỏ ở Kyrgyzstan.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với từ "tyiyn" đây danh từ chỉ đơn vị tiền tệ.
Thành ngữ liên quan
  • "Not worth a tyiyn": không đáng một xu, vô giá trị.
    • His promise is not worth a tyiyn. (Lời hứa của anh ta không đáng một tyiyn.)