typesetter

Định nghĩa

Danh từ: Thợ sắp chữngười thực hiện công việc sắp xếp đặt các tự chữ in (thường chì hoặc gỗ) để chuẩn bị cho việc in ấn. Nghề này phổ biến trong ngành in truyền thống trước khi máy tính ra đời.

dụ sử dụng
  • (Người thợ sắp chữ cẩn thận sắp xếp các chữ cái kim loại cho tờ báo.)
  • (Trước khi in kỹ thuật số, mỗi cuốn sách cần một thợ sắp chữ lành nghề để đặt văn bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a typesetter": làm nghề thợ sắp chữ.

    • He worked as a typesetter for a small publishing house. (Anh ấy làm thợ sắp chữ cho một nhà xuất bản nhỏ.)
  • "hand typesetter": thợ sắp chữ thủ công (dùng tay sắp xếp từng chữ).

    • The old hand typesetter could set 1000 characters per hour. (Người thợ sắp chữ thủ công già có thể sắp 1000 tự mỗi giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Typesetting (danh từ): quá trình sắp chữ.

    • Modern typesetting is done entirely on computers. (Quá trình sắp chữ hiện đại được thực hiện hoàn toàn trên máy tính.)
  • Typeset (động từ): sắp chữ.

    • The designer will typeset the book's pages. (Nhà thiết kế sẽ sắp chữ các trang sách.)
Từ đồng nghĩa
  • Compositor: thợ sắp chữ (từ đồng nghĩa chính xác, thường dùng trong ngành in).
  • Printer's assistant: trợ lý thợ in (nghĩa rộng hơn, nhưng có thể bao gồm công việc sắp chữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set up: sắp xếp, thiết lập (dùng trong ngữ cảnh sắp chữ).
    • The typesetter set up the type for the first page. (Người thợ sắp chữ đã sắp xếp chữ cho trang đầu tiên.)
Thành ngữ liên quan
  • "Hot metal typesetting": sắp chữ bằng kim loại nóng (phương pháp in truyền thống).
    • Hot metal typesetting was a revolutionary technique in the 19th century. (Sắp chữ bằng kim loại nóng một kỹ thuật cách mạng vào thế kỷ 19.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "typesetter"

typesetter
The typesetter carefully arranges the metal letters in the composing stick.